Nihongo

審査(しんさ、shinsa)
- thẩm tra

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHINSA

審査

しんさ

審査 (しんさ, phiên âm: shinsa) có nghĩa là "thẩm tra" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:thẩm tra
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

審査 (しんさ) có nghĩa là “sự đánh giá”, “sự thẩm định”, “sự kiểm tra” hoặc “sự xem xét”. Nó liên quan đến việc đánh giá một cái gì đó, chẳng hạn như hồ sơ, bài nộp, ứng viên, hoặc một vấn đề cụ thể, để đưa ra quyết định hoặc kết luận. Quá trình 審査 thường bao gồm việc thu thập thông tin, phân tích, và đưa ra phán quyết dựa trên các tiêu chí cụ thể. Quá trình này có thể diễn ra trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ học thuật, kinh doanh, pháp luật, đến các cuộc thi.

Ví dụ cụ thể

⚫︎論文の審査 Translation: Sự đánh giá bài luận. ⚫︎資格試験の審査 Translation: Sự đánh giá của kỳ thi cấp bằng. ⚫︎応募書類の審査 Translation: Sự xem xét các tài liệu ứng tuyển.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 審査 trong các tình huống cần đánh giá, kiểm tra, hoặc xem xét một cái gì đó một cách cẩn thận và có hệ thống. Nó thích hợp trong môi cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp, chẳng hạn như trong các cuộc họp, khi nộp đơn xin việc, hoặc khi tham gia các kỳ thi. Bạn có thể dùng 審査 khi bạn muốn nhấn mạnh quá trình đánh giá kỹ lưỡng, khách quan.

Cách viết

審査 thường được viết bằng chữ Kanji. Cách đọc là しんさ (hiragana). Không có cách viết nào khác cho từ này và không có biến thể về okurigana (phần hiragana sau chữ Kanji).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 評価 (ひょうか): Đánh giá, thẩm định. ⚫︎ 検討 (けんとう): Xem xét, cân nhắc. ⚫︎ 査定 (さてい): Thẩm định, đánh giá (thường dùng trong lĩnh vực tài chính). ⚫︎ 検証 (けんしょう): Kiểm tra, xác minh. ⚫︎ 判定 (はんてい): Phán đoán, quyết định. ⚫︎ 吟味 (ぎんみ): Xem xét kỹ lưỡng.

Từ trái nghĩa

Tùy thuộc vào ngữ cảnh, không có từ trái nghĩa trực tiếp nào cho 審査. Tuy nhiên, các từ chỉ sự bỏ qua hoặc không đánh giá có thể được xem xét là trái nghĩa, ví dụ: ⚫︎ 無視 (むし): Bỏ qua, xem nhẹ. ⚫︎ 却下 (きゃっか): Bác bỏ (đơn xin, đề nghị).

Ví dụ câu 1

彼はその論文審査に合格した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã vượt qua cuộc đánh giá bài luận đó. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó đã thành công trong việc vượt qua quá trình 審査 của bài luận.

Ví dụ câu 2

会社の採用審査は厳しかった。 ・Bản dịch: Quá trình đánh giá tuyển dụng của công ty rất nghiêm ngặt. ・Giải thích: Câu này mô tả sự nghiêm ngặt trong quá trình 審査 tuyển dụng của công ty.

Nguồn gốc

Từ 審査 (しんさ) có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ 審 (しん) có nghĩa là “xem xét kỹ lưỡng”, và chữ 査 (さ) có nghĩa là “kiểm tra”. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành nghĩa “sự xem xét kỹ lưỡng và kiểm tra”.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud