Nihongo

預金(よきん、yokin)
- gửi tiền

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YOKIN

預金

よきん

預金 (よきん, phiên âm: yokin) có nghĩa là "gửi tiền" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:gửi tiền
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

預金 nghĩa là "tiền gửi" hoặc "tiền tiết kiệm" trong ngân hàng. Nó đề cập đến số tiền mà một cá nhân hoặc tổ chức gửi vào tài khoản tại một tổ chức tài chính như ngân hàng hoặc hợp tác xã tín dụng. 預金 có thể bao gồm nhiều loại tài khoản khác nhau, chẳng hạn như tài khoản vãng lai (tài khoản thanh toán) và tài khoản tiết kiệm. Số tiền 預金 thường được bảo đảm và có thể kiếm được lãi suất.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 銀行に預金する。 ・Dịch: Gửi tiền vào ngân hàng. ⚫︎ 定期預金をする。 ・Dịch: Gửi tiền tiết kiệm định kỳ. ⚫︎ 預金残高を確認する。 ・Dịch: Kiểm tra số dư tài khoản.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 預金 khi nói về việc gửi tiền vào ngân hàng, số tiền bạn có trong tài khoản, hoặc các dịch vụ liên quan đến việc gửi và tiết kiệm tiền. Nó được sử dụng trong các tình huống tài chính chính thức và không chính thức.

Cách viết

Từ 預金 thường được viết bằng kanji: 預金. Cách đọc là よきん (yokin). Không có cách viết nào khác hoặc sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 貯金 (chokin): Tiền tiết kiệm ⚫︎ 貯蓄 (chochiku): Tiết kiệm (nói chung) ⚫︎ 預け入れ (azukeire): Gửi vào (ngân hàng)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 引き出し (hikidashi): Rút tiền ⚫︎ 出金 (shukkin): Khoản chi, rút tiền

Ví dụ câu 1

毎月給料の一部を預金しています。 ・Bản dịch: Mỗi tháng tôi gửi một phần tiền lương của mình vào tài khoản tiết kiệm. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động gửi tiền tiết kiệm một cách thường xuyên.

Ví dụ câu 2

預金金利が上がって嬉しいです。 ・Bản dịch: Tôi rất vui vì lãi suất tiền gửi đã tăng. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc lãi suất trên tài khoản 預金 tăng lên.

Nguồn gốc

Từ 預金 được tạo thành từ hai chữ kanji. Chữ 預 (yo) có nghĩa là "giao phó" hoặc "gửi". Chữ 金 (kin) có nghĩa là "tiền". Vì vậy, 預金 nghĩa đen là "gửi tiền".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud