Nihongo

炎上(えんじょう、enjou)
- bốc cháy / scandal

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ENJOU

炎上

えんじょう

炎上 (えんじょう, phiên âm: enjou) có nghĩa là "bốc cháy / scandal" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:bốc cháy / scandal
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

炎上 có nghĩa là "bốc cháy" hoặc "trở nên cực kỳ phổ biến và gây tranh cãi trên mạng xã hội". Nó thường được sử dụng để mô tả tình huống khi một bài đăng, một bình luận, hoặc một sự việc nào đó nhận được sự chú ý tiêu cực, bị chỉ trích gay gắt, và lan truyền rộng rãi trên internet. Nó ám chỉ ngọn lửa, sự lan tỏa nhanh chóng và dữ dội.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ あの政治家の発言がネットで炎上した。 Dịch: Phát ngôn của chính trị gia đó đã gây tranh cãi dữ dội trên mạng. ⚫︎ 新商品のCMが炎上して、企業のイメージが大きく損なわれた。 Dịch: Quảng cáo sản phẩm mới đã gây ra sự phản ứng dữ dội, làm tổn hại nghiêm trọng đến hình ảnh của công ty. ⚫︎ ネット掲示板で、あるユーザーの書き込みが炎上している。 Dịch: Bài đăng của một người dùng trên diễn đàn trực tuyến đang bị chỉ trích gay gắt.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 炎上 để mô tả các tình huống sau: ⚫︎ Khi một thông tin hoặc hành động nào đó gây ra sự phẫn nộ hoặc tranh cãi lớn trên internet. ⚫︎ Khi một người nổi tiếng, một công ty, hoặc một sự kiện bị chỉ trích nặng nề trên mạng xã hội. ⚫︎ Khi một vấn đề nào đó trở nên nổi cộm và lan truyền nhanh chóng trên internet. Từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về tin tức, mạng xã hội, và các chủ đề liên quan đến internet.

Cách viết

Từ 炎上 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 炎上 ⚫︎ Hiragana: えんじょう ⚫︎ Katakana: エンジョウ (thường dùng để phiên âm từ nước ngoài) Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana (phần hiragana sau chữ Kanji).

Từ đồng nghĩa

Các từ đồng nghĩa với 炎上 bao gồm: ⚫︎ 騒ぎになる (sōgi ni naru): Trở nên ồn ào, gây rối. ⚫︎ 炎を上げる (honō o ageru): Nổi lửa, bùng cháy (nghĩa bóng). ⚫︎ 大騒ぎになる (ōsawagi ni naru): Trở nên ồn ào, náo động. ⚫︎ 批判が殺到する (hihan ga sassūtō suru): Bị chỉ trích dồn dập.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp với 炎上. Tuy nhiên, có thể coi các trạng thái như "bị lãng quên", "không được chú ý" là đối lập.

Ví dụ câu 1

そのアイドルのスキャンダルが、ネットで炎上し、活動自粛に追い込まれた。 ・Bản dịch: Vụ bê bối của thần tượng đó đã gây tranh cãi trên mạng, dẫn đến việc phải tạm dừng các hoạt động. ・Giải thích: Câu này mô tả sự việc thần tượng bị chỉ trích nặng nề và bị ảnh hưởng đến sự nghiệp.

Ví dụ câu 2

彼の発言は不適切だったため、ネットユーザーから激しい批判を受け、炎上してしまった。 ・Bản dịch: Phát ngôn của anh ta không phù hợp, bị người dùng mạng chỉ trích gay gắt và gây ra tranh cãi dữ dội. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh nguyên nhân (phát ngôn không phù hợp) và kết quả (bị chỉ trích và trở nên 炎上).

Nguồn gốc

Từ 炎上 được cấu thành từ hai chữ Kanji: 炎 (honō - ngọn lửa) và 上 (ue - trên). Nó bắt nguồn từ việc so sánh sự lan truyền nhanh chóng và dữ dội của các thông tin tiêu cực trên internet với hình ảnh một ngọn lửa bùng cháy và lan rộng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud