肉(にく、niku)
- thịt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NIKU
肉
にく
肉 (にく, phiên âm: niku) có nghĩa là "thịt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | thịt |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
肉 (niku) trong tiếng Nhật có nghĩa là "thịt".
⚫︎牛肉 (gyūniku) ・Dịch nghĩa: Thịt bò ⚫︎豚肉 (butaniku) ・Dịch nghĩa: Thịt heo ⚫︎鶏肉 (toriniku) ・Dịch nghĩa: Thịt gà
⚫︎ Bạn có thể dùng 肉 khi nói về các món ăn có thịt, nguyên liệu thịt trong nấu ăn, hoặc khi nói chung về thịt. ⚫︎ Khi muốn chỉ rõ loại thịt, bạn cần thêm từ chỉ loại vật vào trước 肉, ví dụ: 牛肉 (thịt bò), 豚肉 (thịt heo), 鶏肉 (thịt gà). ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, 肉 thường được dùng để hỏi về các món ăn, sở thích ăn uống.
⚫︎ Từ 肉 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là に肉 (niku). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa hoàn hảo trong tiếng Nhật. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, các từ khác có thể được sử dụng để chỉ loại thịt cụ thể: ⚫︎ Ví dụ: 牛肉 (thịt bò) có thể được thay thế bằng ビーフ (bīfu - từ mượn tiếng Anh "beef") trong một số trường hợp. ⚫︎ Tương tự, 鶏肉 (thịt gà) đôi khi có thể được thay thế bằng チキン (chikin - từ mượn tiếng Anh "chicken").
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 肉, vì nó chỉ nguyên liệu thức ăn. ⚫︎ Tuy nhiên, trong ngữ cảnh về chế độ ăn uống, "rau củ" hoặc "thực vật" có thể được coi là trái nghĩa.
今日の晩ご飯は肉じゃなくて、魚にしよう。 ・Bản dịch: Bữa tối hôm nay thay vì ăn thịt thì mình ăn cá nhé. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc thay đổi món ăn, không dùng thịt mà dùng cá.
私は肉が大好きです。 ・Bản dịch: Tôi rất thích ăn thịt. ・Giải thích: Câu này đơn giản bày tỏ sở thích cá nhân với thịt.
⚫︎ Chữ Hán 肉 (niku) đã có trong tiếng Trung cổ và được du nhập vào Nhật Bản. ⚫︎ Chữ này ban đầu có nghĩa là "thịt" nói chung, và nghĩa này vẫn được giữ nguyên trong tiếng Nhật hiện đại.