Nihongo

受信(じゅしん、jushin)
- thu tín hiệu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JUSHIN

受信

じゅしん

受信 (じゅしん, phiên âm: jushin) có nghĩa là "thu tín hiệu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:thu tín hiệu
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

受信 có nghĩa là "tiếp nhận" hoặc "nhận" trong ngữ cảnh của việc nhận thông tin, tín hiệu, hoặc dữ liệu. Nó thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến công nghệ, truyền thông, và thông tin liên lạc. 受信 có thể ám chỉ hành động nhận, trạng thái được nhận, hoặc kết quả của việc nhận.

Ví dụ cụ thể

⚫︎メールを受信しました。 Dịch: Tôi đã nhận được email. ⚫︎テレビの電波を受信します。 Dịch: Tôi nhận tín hiệu truyền hình. ⚫︎この携帯電話は電波の受信感度が良い。 Dịch: Điện thoại di động này có độ nhạy tín hiệu 受信 tốt.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 受信 khi muốn diễn đạt hành động nhận, hoặc khả năng nhận các tín hiệu, thông tin. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật, chẳng hạn như khi nói về email, sóng radio, dữ liệu, hoặc bất kỳ loại thông tin nào được gửi và nhận. Ví dụ, khi bạn kiểm tra email và thấy một email mới, bạn có thể nói rằng bạn đã 受信 một email.

Cách viết

受信 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎Chữ Hán: 受 (nhận, chịu đựng) + 信 (tin, tín hiệu). ⚫︎Cách đọc (Hiragana): じゅしん Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 取得 (しゅとく - Thu được, đạt được) ⚫︎ 受け取る (うけとる - Nhận) ⚫︎ 受け入れる (うけいれる - Chấp nhận, tiếp nhận) Tuy nhiên, các từ đồng nghĩa này có thể có những sắc thái khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 送信 (そうしん - Gửi đi) Đây là từ trái nghĩa chính của 受信, ám chỉ hành động gửi thông tin thay vì nhận thông tin.

Ví dụ câu 1

新しいメッセージを受信しました。 ・Bản dịch: Tôi đã 受信 một tin nhắn mới. ・Giải thích: Câu này đơn giản diễn đạt việc nhận được một tin nhắn.

Ví dụ câu 2

このアプリはプッシュ通知の受信をサポートしています。 ・Bản dịch: Ứng dụng này hỗ trợ 受信 thông báo đẩy. ・Giải thích: Câu này nói về khả năng của ứng dụng nhận thông báo đẩy.

Nguồn gốc

受信 là một từ ghép Hán-Nhật (kanji-derived word), kết hợp hai chữ Hán: "受" (う - u, nhận) và "信" (しん - shin, tin, tín hiệu). Ý nghĩa của từ này bắt nguồn từ sự kết hợp của hai yếu tố, với "受" thể hiện hành động nhận, và "信" ám chỉ thông tin hoặc tín hiệu được nhận.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud