Nihongo

天然(てんねん、tenneん)
- thiên nhiên

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TENNEN

天然

てんねん

天然 (てんねん, phiên âm: tenneん) có nghĩa là "thiên nhiên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:thiên nhiên
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

天然 (てんねん) trong tiếng Việt có nghĩa là "tự nhiên", "bản chất" hoặc có thể hiểu theo hướng "ngây thơ", "vô tư" hoặc "tưng tửng". Nó có thể diễn tả nhiều khía cạnh khác nhau, từ những thứ tồn tại trong tự nhiên đến tính cách của một người. Khi dùng để mô tả người, nó thường chỉ những người có tính cách hồn nhiên, không tính toán, đôi khi hơi ngốc nghếch một chút.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 天然の素材 ・Dịch: Nguyên liệu tự nhiên. ⚫︎ 彼女は天然だね。 ・Dịch: Cô ấy ngây thơ nhỉ. ⚫︎ この石は天然石です。 ・Dịch: Viên đá này là đá tự nhiên.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 天然 để nói về các hiện tượng tự nhiên, nguyên liệu tự nhiên, hoặc các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên. ⚫︎ Khi dùng để mô tả người, bạn sử dụng 天然 để chỉ người có tính cách hồn nhiên, đôi khi hơi "khờ khạo", không suy nghĩ nhiều. Nó thường được dùng một cách tích cực, mang ý nghĩa đáng yêu. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng có thể mang một chút ý nghĩa tiêu cực nếu người đó quá ngây thơ đến mức gây ra rắc rối. ⚫︎ Bạn có thể dùng 天然な人 (người tự nhiên) hoặc 天然キャラ (nhân vật [tự nhiên]) để mô tả tính cách này.

Cách viết

⚫︎ Chữ 天然 được viết bằng kanji. ⚫︎ Cách đọc là てんねん, viết bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 自(し)然(ぜん)(じぜん): Tự nhiên. (Dùng để chỉ bản chất tự nhiên, không phải tính cách). ⚫︎ おっとりしている: Dịu dàng, từ tốn (thường dùng để chỉ tính cách gần giống với 天然な人). ⚫︎ 純(じゅん)粋(すい): Thuần khiết, trong sáng (có thể dùng để chỉ sự ngây thơ).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 不(ふ)自(じ)然(ぜん)(ふしぜん): Không tự nhiên. ⚫︎ あざとい: Ranh mãnh, toan tính. (Trái ngược với tính cách 天然). ⚫︎ 計算高い(けいさんだかい): Tánh toán, tính toán. (Trái ngược với tính cách 天然).

Ví dụ câu 1

この服は天然素材でできているから、肌に優しいです。 ・Bản dịch: Bộ quần áo này được làm từ nguyên liệu tự nhiên nên rất dịu nhẹ với da. ・Giải thích: Câu này sử dụng 天然 để chỉ nguyên liệu tự nhiên của quần áo.

Ví dụ câu 2

彼は天然で、いつも面白いことを言う。 ・Bản dịch: Anh ấy rất [tự nhiên], luôn nói những điều thú vị. ・Giải thích: Câu này sử dụng 天然 để mô tả tính cách của một người, ám chỉ sự hồn nhiên, vô tư của anh ta.

Nguồn gốc

⚫︎ 天然 được tạo thành từ hai chữ kanji: 天 (thiên) có nghĩa là "trời" hoặc "tự nhiên" và 然 (nhiên) có nghĩa là "như vậy", "tự nhiên". Ghép lại, 天然 có nghĩa là "tự nhiên", "bản chất".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud