個性的な(こせいてきな、koseitekina)
- có cá tính
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOSEITEKI
個性的
こせいてき
NA
な
な
個性的な (こせいてきな, phiên âm: koseitekina) có nghĩa là "có cá tính" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | có cá tính |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | こせいてきな個性的な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 個性的です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 個性的に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 個性的じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 個性的だった |
Thể kết thúc (終止形) | 個性的だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 個性的ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 個性的さ |