個性的な(こせいてきな、koseitekina)
- có cá tính
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOSEITEKI
個性的
こせいてき
NA
な
な
個性的な (こせいてきな, phiên âm: koseitekina) có nghĩa là "có cá tính" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | có cá tính |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | こせいてきな個性的な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 個性的です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 個性的に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 個性的じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 個性的だった |
Thể kết thúc (終止形) | 個性的だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 個性的ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 個性的さ |
Giải thích AI
個性的な có nghĩa là "độc đáo", "cá tính", hoặc "riêng biệt". Nó mô tả ai đó hoặc điều gì đó có những đặc điểm, tính cách, hoặc phong cách riêng, khác biệt so với những người hoặc thứ khác. 個性的な nhấn mạnh vào sự khác biệt và không theo khuôn mẫu.
⚫︎彼女は個性的なファッションセンスを持っている。 ・Dịch: Cô ấy có gu thời trang độc đáo. ⚫︎そのアーティストの作品は個性的なスタイルで知られている。 ・Dịch: Các tác phẩm của nghệ sĩ đó được biết đến với phong cách độc đáo. ⚫︎彼は個性的な考え方をする人だ。 ・Dịch: Anh ấy là người có lối suy nghĩ khác biệt.
Bạn có thể sử dụng 個性的な để mô tả người, vật, hoặc ý tưởng. Nó thường được dùng để khen ngợi hoặc nhận xét về những điểm khác biệt tích cực. Bạn nên sử dụng từ này trong các tình huống mà bạn muốn nhấn mạnh vào sự đặc biệt và độc đáo của đối tượng được nhắc đến.
Từ này được viết bằng chữ hiragana là こせいてきな. Nó kết hợp giữa chữ kanji 個性 (cá tính, tính cách) và tính từ đuôi na 的 (thuộc về) cùng với trợ từ liên kết な. Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) của từ này là 的な.
⚫︎ 独特な (độc đáo) ⚫︎ ユニークな (duy nhất, đặc biệt) ⚫︎ オリジナリティのある (có tính độc đáo, có bản sắc riêng) ⚫︎ 変わった (khác thường, lạ) ⚫︎ ユニーク (unique - mượn từ tiếng Anh)
⚫︎ 普通な (bình thường) ⚫︎ ありきたりな (bình thường, phổ biến) ⚫︎ 平凡な (bình thường, tầm thường) ⚫︎ 一般的 (chung chung, phổ biến)
このレストランの料理は個性的な味付けでとても美味しい。 ・Bản dịch: Món ăn của nhà hàng này có hương vị độc đáo và rất ngon. ・Giải thích: Câu này sử dụng 個性的な để mô tả hương vị đặc biệt của món ăn, thể hiện sự khác biệt và hấp dẫn.
彼女の個性的な声は、一度聞いたら忘れられない。 ・Bản dịch: Giọng nói cá tính của cô ấy, nghe một lần là không thể quên. ・Giải thích: Câu này sử dụng 個性的な để mô tả giọng nói đặc biệt và ấn tượng của một người.
Từ 個性的な được tạo ra bằng cách kết hợp từ 個性 (cá tính, bản sắc) - một từ bắt nguồn từ Hán tự, với hậu tố tính từ đuôi "na" 的 và trợ từ liên kết な.