Nihongo

合成(ごうせい、gousei)
- tổng hợp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GOUSEI

合成

ごうせい

合成 (ごうせい, phiên âm: gousei) có nghĩa là "tổng hợp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:tổng hợp
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

合成 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "tổng hợp", "ghép", "tạo ra" hoặc "kết hợp" các thành phần, chất liệu, hoặc thông tin khác nhau để tạo thành một cái gì đó mới. Nó bao gồm quá trình kết hợp nhiều thứ lại thành một. Quá trình này có thể là vật lý (ví dụ: trộn các chất hóa học) hoặc trừu tượng (ví dụ: tổng hợp dữ liệu). Bản thân từ này có thể được xem xét như một合成

Ví dụ cụ thể

⚫︎化学合成 Dịch: Tổng hợp hóa học ⚫︎写真の合成 Dịch: Ghép ảnh ⚫︎音楽の合成 Dịch: Tổng hợp âm nhạc

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 合成 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ khoa học đến nghệ thuật. Nó phù hợp khi bạn muốn diễn tả việc kết hợp, tạo ra hoặc tổng hợp một thứ gì đó. Luôn cần thiết xem xét bối cảnh để hiểu rõ ý nghĩa của 合成. Bạn có thể dùng từ này khi nói về việc tạo ra một vật chất mới, kết hợp các thành phần để tạo ra một tác phẩm, hoặc kết hợp các thông tin để tạo ra một báo cáo.

Cách viết

合成 được viết bằng kanji (合成) và đọc là ごうせい (gou-sei) bằng hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn đi kèm với chữ 成.

Từ đồng nghĩa

⚫︎組み合わせ (kumiawase): Kết hợp ⚫︎統合 (tougou): Tích hợp ⚫︎混合 (konngou): Trộn lẫn ⚫︎融合 (yuugou): Hợp nhất

Từ trái nghĩa

⚫︎分解 (bunkai): Phân giải ⚫︎分離 (bunri): Tách ra

Ví dụ câu 1

この薬は、いくつかの化学物質を合成して作られています。 ・Bản dịch: Loại thuốc này được tạo ra bằng cách合成 một số hóa chất. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 合成 trong bối cảnh hóa học, để tạo ra một sản phẩm mới.

Ví dụ câu 2

この映画は、さまざまなシーンを合成して作られた。 ・Bản dịch: Bộ phim này được tạo ra bằng cách ghép các cảnh khác nhau. ・Giải thích: Câu này dùng 合成 để diễn tả việc kết hợp nhiều cảnh khác nhau để tạo ra một bộ phim hoàn chỉnh.

Nguồn gốc

Từ 合成 được hình thành từ hai chữ kanji: 合 (gō), có nghĩa là "hợp lại", "kết hợp", và 成 (sei), có nghĩa là "trở thành", "hoàn thành". Khi kết hợp lại, chúng biểu thị ý nghĩa của việc "tạo ra" hoặc "kết hợp" để tạo thành một thứ mới.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud