光ります(ひかります、hikarimasu)
- tỏa sáng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HIKA
光
ひか
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
光ります (ひかります, phiên âm: hikarimasu) có nghĩa là "tỏa sáng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | tỏa sáng |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:hikarimasu
Hiragana:ひかります
Thể lịch sự (ます形) | ひかります光ります。shine. |
Thể từ điển (辞書形) | 光るshine |
Thể liên dụng (て形) | 光って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 光らないnot shine |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 光ったshined |
Thể kết thúc (終止形) | 光る。shine. |
Thể điều kiện (仮定形) | 光ればif shine |
Thể ý chí (意志形) | 光ろう !let's shine |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 光れ !shine ! |
Giải thích AI
光ります có nghĩa là "sáng lên", "chiếu sáng", "tỏa sáng", hoặc "lấp lánh". Nó diễn tả hành động của vật gì đó phát ra ánh sáng hoặc trở nên sáng hơn. Động từ này có thể áp dụng cho nhiều đối tượng khác nhau, từ các vật thể vật lý đến các hiện tượng trừu tượng.
⚫︎星が光ります。 Dịch: Những ngôi sao tỏa sáng. ⚫︎電球が光ります。 Dịch: Bóng đèn phát sáng. ⚫︎彼女の笑顔が光ります。 Dịch: Nụ cười của cô ấy rạng rỡ.
Bạn có thể sử dụng 光ります để mô tả: ⚫︎Các vật thể phát ra ánh sáng tự nhiên (ví dụ: mặt trời, sao). ⚫︎Các vật thể phát ra ánh sáng nhân tạo (ví dụ: đèn, đèn pin). ⚫︎Những thứ mang nghĩa bóng sáng sủa, rực rỡ (ví dụ: nụ cười, tài năng). ⚫︎Trong hội thoại, bạn có thể dùng 光ります để miêu tả một sự vật đang trở nên sáng hơn hoặc đang phát ra ánh sáng.
Từ này thường được viết bằng kanji 光 (quang - ánh sáng) kết hợp với hiragana ります, tạo thành 光ります。 ⚫︎Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là ります。
⚫︎輝きます (kagayakimasu): Tỏa sáng, rực rỡ (thường dùng để diễn tả ánh sáng đẹp và rực rỡ hơn). ⚫︎明るくなります (akaruku narimasu): Trở nên sáng hơn. ⚫︎照らします (terashimasu): Chiếu sáng, soi sáng (hành động chiếu sáng). ⚫︎輝く (kagayaku): Tỏa sáng (dạng từ điển). ⚫︎光る 光ります (hikaru): Sáng lên, phát sáng (dạng từ điển).
⚫︎暗くなります (kuraku narimasu): Trở nên tối hơn. ⚫︎消えます (kieimasu): Tắt, biến mất (ví dụ, đèn tắt).
夕焼けが綺麗に光りました。 ・Bản dịch: Ánh hoàng hôn đã tỏa sáng rất đẹp. ・Giải thích: Câu này mô tả cảnh hoàng hôn đang rực rỡ và tỏa sáng.
あの人の目は希望に光っています。 ・Bản dịch: Đôi mắt của người đó ánh lên niềm hy vọng. ・Giải thích: Câu này sử dụng nghĩa bóng của 光ります, diễn tả đôi mắt đang thể hiện sự lạc quan.
Từ 光ります có nguồn gốc từ chữ Hán 光(quang), có nghĩa là "ánh sáng". Phần đuôi ります là một phần của động từ, cho biết hành động đang diễn ra hoặc đang trong quá trình thực hiện.