光ります(ひかります、hikarimasu)
- tỏa sáng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HIKA
光
ひか
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
光ります (ひかります, phiên âm: hikarimasu) có nghĩa là "tỏa sáng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | tỏa sáng |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:hikarimasu
Hiragana:ひかります
Thể lịch sự (ます形) | ひかります光ります。shine. |
Thể từ điển (辞書形) | 光るshine |
Thể liên dụng (て形) | 光って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 光らないnot shine |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 光ったshined |
Thể kết thúc (終止形) | 光る。shine. |
Thể điều kiện (仮定形) | 光ればif shine |
Thể ý chí (意志形) | 光ろう !let's shine |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 光れ !shine ! |