Nihongo

縫製(ほうせい、housei)
- may mặc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HOUSEI

縫製

ほうせい

縫製 (ほうせい, phiên âm: housei) có nghĩa là "may mặc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:may mặc
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

縫製 (ほうせい) có nghĩa là "may vá", "khâu vá", hoặc "may". Nó chỉ quá trình kết nối các mảnh vải hoặc các vật liệu khác lại với nhau bằng kim và chỉ, thường là để tạo ra quần áo, túi xách, hoặc các sản phẩm khác. Nó bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau, từ may bằng tay đơn giản đến may bằng máy phức tạp.

Ví dụ cụ thể

⚫︎洋服の縫製をしています。 Dịch: Tôi đang may quần áo. ⚫︎このバッグは手縫製です。 Dịch: Chiếc túi này được may bằng tay. ⚫︎縫製工場で働いています。 Dịch: Tôi làm việc trong một nhà máy may.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 縫製 khi nói về quá trình may vá, khi bạn muốn chỉ ra rằng một thứ gì đó đã được may hoặc khi bạn muốn nói về ngành công nghiệp may mặc. Bạn có thể sử dụng nó trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 縫製. ⚫︎ Cách đọc là ほうせい (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 裁縫 (さいほう): may vá, thêu thùa ⚫︎ 仕立て (したて): cắt may ⚫︎ ソーイング: sewing (từ mượn tiếng Anh, thường dùng cho các hoạt động may vá đơn giản, sáng tạo)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 縫製 là một hành động cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các từ liên quan đến việc tháo gỡ hoặc hủy bỏ một sản phẩm may mặc.

Ví dụ câu 1

このドレスはとても美しい縫製です。 ・Bản dịch: Chiếc váy này có đường may rất đẹp. ・Giải thích: Câu này tập trung vào chất lượng của quá trình may.

Ví dụ câu 2

彼は縫製の技術を学ぶために学校に通っています。 ・Bản dịch: Anh ấy đang đi học để học kỹ thuật may. ・Giải thích: Câu này nói về việc học kỹ năng may.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ hai chữ kanji: 縫 (ほう), có nghĩa là "may", "khâu", và 製 (せい), có nghĩa là "sản xuất", "chế tạo".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud