Nihongo

滑らかななめらかなnamerakaな
- nhẵn nhụi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NAME

RA

KA

NA

滑らかな (なめらかな, phiên âm: namerakaな) có nghĩa là "nhẵn nhụi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:nhẵn nhụi
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
なめらかな滑らかな
Thể lịch sự
(丁寧形)
滑らかです
Thể liên dụng
(連用形)
滑らかに + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
滑らかじゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
滑らかだった
Thể kết thúc
(終止形)
滑らかだ
Thể điều kiện
(仮定形)
滑らかならば
Thể Danh từ
(名詞形)
滑らかさ
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud