滑らかな(なめらかな、namerakaな)
- nhẵn nhụi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NAME
滑
なめ
RA
ら
ら
KA
か
か
NA
な
な
滑らかな (なめらかな, phiên âm: namerakaな) có nghĩa là "nhẵn nhụi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | nhẵn nhụi |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | なめらかな滑らかな |
Thể lịch sự (丁寧形) | 滑らかです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 滑らかに + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 滑らかじゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 滑らかだった |
Thể kết thúc (終止形) | 滑らかだ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 滑らかならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 滑らかさ |
Giải thích AI
滑らかな có nghĩa là "mịn màng", "trơn tru", "nhẵn", hoặc "êm ái". Nó mô tả bề mặt, cảm giác, hoặc quá trình diễn ra một cách suôn sẻ, không gặp trở ngại. Từ này thường được sử dụng để miêu tả sự mềm mại của bề mặt, sự trơn tru của chuyển động, hoặc sự diễn biến thuận lợi của một sự việc.
⚫︎ このクリームは滑らかな肌触りです。 Dịch: Kem này có cảm giác mịn màng trên da. ⚫︎ 滑らかなカーブを描く道。 Dịch: Con đường vẽ ra những đường cong trơn tru. ⚫︎ プレゼンテーションは滑らかに進んだ。 Dịch: Bài thuyết trình diễn ra trôi chảy.
Bạn có thể sử dụng 滑らかな khi muốn diễn tả: ⚫︎ Bề mặt mịn màng, không gồ ghề (ví dụ: da, vải). ⚫︎ Chuyển động, hành động trơn tru (ví dụ: đi xe đạp, nhảy múa). ⚫︎ Quá trình diễn ra thuận lợi, không gặp khó khăn (ví dụ: cuộc họp, buổi phỏng vấn). Lưu ý: 滑らかな là một tính từ đuôi "na". Do đó, khi sử dụng nó để bổ nghĩa cho danh từ, bạn phải thêm "な" vào sau. Ví dụ: 滑らかな + 〇〇(danh từ)→ 滑らかな + な + 〇〇.
滑らかな thường được viết bằng hiragana: なめらかな. Tuy nhiên, nó cũng có thể được viết bằng kanji: 滑らかな (Kanji của 滑 có nghĩa là "trượt", "tuột", "trơn"). Dạng biến đổi: ⚫︎ Thể khẳng định: 滑らかです (mịn màng, trơn tru, ở thì hiện tại) ⚫︎ Thể phủ định: 滑らかではありません (không mịn màng, không trơn tru) ⚫︎ Thể quá khứ: 滑らかでした (đã mịn màng, đã trơn tru) ⚫︎ Thể quá khứ phủ định: 滑らかではありませんでした (đã không mịn màng, đã không trơn tru) ⚫︎ Dạng kết hợp với danh từ: [滑らかな] + な + danh từ.
⚫︎ スムーズな (smooth - trơn tru, suôn sẻ) ⚫︎ なめらか (tương tự 滑らかな, có thể dùng như nhau) ⚫︎ 円滑な (viên hoạt - suôn sẻ, trôi chảy, thường dùng cho các mối quan hệ, công việc) ⚫︎ ソフトな (soft - mềm mại, nhẹ nhàng, thường dùng cho cảm giác)
⚫︎ ざらざらな (gồ ghề, sần sùi) ⚫︎ ギザギザな (lởm chởm, răng cưa) ⚫︎ ゴツゴツな (gồ ghề, thô ráp) ⚫︎ デコボコな (lồi lõm, không bằng phẳng)
彼女の肌は[滑らかな]です。 ・Bản dịch: Làn da của cô ấy thật mịn màng. ・Giải thích: Ở đây, 滑らかな được dùng để miêu tả vẻ mịn màng của làn da.
[滑らかな]動きでボールをキャッチした。 ・Bản dịch: Anh ấy đã bắt bóng bằng một động tác trơn tru. ・Giải thích: 滑らかな ở đây mô tả cách anh ấy bắt bóng, cho thấy sự uyển chuyển và dễ dàng.
滑らか bắt nguồn từ động từ 滑る (すべる - trượt, trơn) và hậu tố "-らか" thể hiện tính chất hoặc trạng thái.