Nihongo

感性(かんせい、kansei)
- cảm tính

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KANSEI

感性

かんせい

感性 (かんせい, phiên âm: kansei) có nghĩa là "cảm tính" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:cảm tính
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

感性 (かんせい) trong tiếng Việt có nghĩa là "cảm tính", "khả năng cảm nhận", "tính nhạy cảm" hoặc "tính nghệ sĩ". Nó chỉ khả năng của một người trong việc cảm nhận, hiểu và đánh giá thế giới xung quanh thông qua các giác quan và cảm xúc của mình, đặc biệt là trong lĩnh vực nghệ thuật, âm nhạc, văn học, và các lĩnh vực liên quan đến cái đẹp. 感性 bao gồm cả khả năng đồng cảm và sự hiểu biết về cảm xúc của người khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼女は感性が豊かで、美しい音楽を聴くとすぐに涙ぐみます。 ・Dịch: Cô ấy có 感性 phong phú, nghe nhạc hay là dễ rơi nước mắt. ⚫︎彼の絵は感性に訴えかけるものがある。 ・Dịch: Bức tranh của anh ấy có gì đó đánh vào 感性 của người xem. ⚫︎この映画は、感性を刺激するようなシーンが多い。 ・Dịch: Bộ phim này có nhiều cảnh kích thích 感性.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 感性 để mô tả người có khả năng cảm nhận sâu sắc, có óc thẩm mỹ cao, hoặc để chỉ ra rằng một tác phẩm nào đó (như tranh, nhạc, phim) có khả năng khơi gợi cảm xúc của người xem. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến nghệ thuật, văn hóa, và những chủ đề thiên về cảm xúc.

Cách viết

感性 được viết bằng chữ Hán là 感性, và được đọc là かんせい (trong hiragana). Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 感受性 (かんじゅせい): Tính nhạy cảm, khả năng cảm nhận. ⚫︎ センス: Gu, khiếu thẩm mỹ (từ mượn tiếng Anh "sense"). ⚫︎ 審美眼 (しんびがん): Con mắt thẩm mỹ.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 無神経 (むしんけい): Vô cảm, không có cảm xúc. ⚫︎ 鈍感 (どんかん): Tê liệt, không nhạy cảm.

Ví dụ câu 1

彼女の作品は、観る人の感性に直接訴えかける。 ・Bản dịch: Tác phẩm của cô ấy tác động trực tiếp đến 感性 của người xem. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng tác phẩm nghệ thuật có khả năng chạm đến cảm xúc và sự hiểu biết trực tiếp của người xem.

Ví dụ câu 2

あの歌手は感性が優れていて、聴衆の心を掴んでいる。 ・Bản dịch: Ca sĩ đó có 感性 tuyệt vời, đã chinh phục trái tim của khán giả. ・Giải thích: Câu này cho thấy ca sĩ có khả năng sử dụng 感性 để truyền đạt cảm xúc và kết nối với khán giả.

Nguồn gốc

感性 là một từ Hán-Việt, được tạo thành từ hai chữ Hán: 感 (cảm) nghĩa là "cảm nhận", "cảm xúc" và 性 (tính) nghĩa là "tính chất", "khuynh hướng". Do đó, 感性 nghĩa là "tính chất của việc cảm nhận" hoặc "khả năng cảm nhận".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud