飲み物(のみもの、nomimoの)
- đồ uống
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NO
飲
の
MI
み
み
MONO
物
もの
飲み物 (のみもの, phiên âm: nomimoの) có nghĩa là "đồ uống" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | đồ uống |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
飲み物 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "đồ uống" hoặc "thức uống". Nó dùng để chỉ bất kỳ loại chất lỏng nào có thể uống được, bao gồm nước, nước ngọt, trà, cà phê, nước ép trái cây, v.v. 飲み物 có thể là một danh từ chung chỉ tất cả các loại đồ uống, hoặc có thể được sử dụng để chỉ một loại đồ uống cụ thể trong ngữ cảnh.
⚫︎何か飲み物はいかがですか? Dịch: Bạn có muốn dùng gì uống không? ⚫︎自動販売機には色々な種類の飲み物があります。 Dịch: Máy bán hàng tự động có nhiều loại đồ uống khác nhau. ⚫︎暑いから、冷たい飲み物が飲みたいです。 Dịch: Vì trời nóng nên tôi muốn uống một món đồ uống lạnh.
Bạn có thể sử dụng 飲み物 trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc hỏi ai đó về sở thích đồ uống của họ đến việc mô tả các loại đồ uống có sẵn. Nó rất hữu ích khi bạn đi ăn ở nhà hàng, đi mua sắm hoặc khi bạn muốn cung cấp đồ uống cho khách.
Từ 飲み物 thường được viết bằng kanji (漢字) là 飲み物, hoặc hiragana (ひらがな) là のみもの. ⚫︎ Kanji: 飲み物 (thông dụng) ⚫︎ Hiragana: のみもの (dùng cho người mới học hoặc khi không nhớ kanji) ⚫︎ Okurigana (送りがな): không có biến thể.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ hoặc từ liên quan để diễn đạt tương tự: ⚫︎ ドリンク (dorinku): mượn từ "drink" (tiếng Anh), thường dùng cho đồ uống nói chung hoặc trong các nhà hàng, quán bar.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 飲み物, vì nó là một danh từ chung chỉ đồ uống. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét những thứ không phải là đồ uống: ⚫︎ 食べ物 (tabemono): đồ ăn, thức ăn.
レストランで、メニューに飲み物が色々あります。 ・Bản dịch: Tại nhà hàng, có nhiều loại đồ uống trong thực đơn. ・Giải thích: Câu này mô tả việc có nhiều loại đồ uống được liệt kê trong thực đơn ở một nhà hàng.
喉が渇いたので、何か飲み物を買ってきます。 ・Bản dịch: Vì tôi khát nước, tôi sẽ đi mua một thứ gì đó để uống. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc một người đi mua đồ uống vì cảm thấy khát.
Từ 飲み物 được tạo thành từ động từ 飲む (nomu) - "uống" và từ 物 (mono) - "vật, thứ". Ghép hai từ này lại với nhau, chúng ta có nghĩa là "vật để uống" hay "đồ uống".