失墜(しっつい、shiっtsui)
- đánh mất (uy tín)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHITTSUI
失墜
しっつつい
失墜 (しっつい, phiên âm: shiっtsui) có nghĩa là "đánh mất (uy tín)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | đánh mất (uy tín) |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
失墜 là một từ trong tiếng Nhật mang ý nghĩa chỉ sự sụp đổ, thất bại, hoặc mất đi uy tín, địa vị. Nó thường ám chỉ việc một thứ gì đó rơi xuống khỏi vị trí cao, bị hủy hoại, hoặc mất đi giá trị. ⚫︎Từ này bao gồm ý nghĩa của việc: ⚫︎Mất đi một thứ gì đó quan trọng. ⚫︎Thất bại một cách nặng nề. ⚫︎Mất đi danh tiếng hoặc uy tín. ⚫︎Rơi vào tình trạng tồi tệ.
⚫︎会社の信用が失墜した。 ・Bản dịch: Uy tín của công ty đã bị sụp đổ. ⚫︎権力の失墜 ・Bản dịch: Sự sụp đổ của quyền lực. ⚫︎試験に失敗して、自信を失墜した。 ・Bản dịch: Thất bại trong kỳ thi đã làm mất đi sự tự tin.
⚫︎Bạn có thể sử dụng 失墜 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để diễn tả sự thất bại, sụp đổ, hoặc mất mát. ⚫︎Nó thường được dùng trong văn viết hơn là trong giao tiếp hàng ngày, nhưng cũng có thể sử dụng trong các tình huống trang trọng. ⚫︎Nó có thể dùng để mô tả sự suy sụp của một tổ chức, một cá nhân, hoặc một hệ thống.
⚫︎Từ này thường được viết bằng kanji: 失墜. ⚫︎Cách đọc là しっつい (shittsui) trong hiragana. ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
⚫︎崩壊 (houkai): Sụp đổ, tan rã. ⚫︎没落 (botsuraku): Sa sút, suy tàn. ⚫︎失敗 (shippai): Thất bại. ⚫︎転落 (tenraku): Rơi xuống. ⚫︎失脚 (shikkyaku): Mất chức, bị loại bỏ (thường trong chính trị).
⚫︎成功 (seikou): Thành công. ⚫︎発展 (hatten): Phát triển. ⚫︎隆盛 (ryuusei): Thịnh vượng. ⚫︎台頭 (taitou): Nổi lên, trỗi dậy.
不祥事が発覚し、社長の信用が失墜した。 ・Bản dịch: Một vụ bê bối bị phanh phui, khiến uy tín của chủ tịch bị sụp đổ. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc uy tín của chủ tịch đã bị ảnh hưởng nghiêm trọng do một sự việc không hay.
長年の努力が水の泡となり、彼の夢は失墜した。 ・Bản dịch: Những nỗ lực nhiều năm trở thành công cốc, ước mơ của anh đã sụp đổ. ・Giải thích: Câu này diễn tả sự thất bại trong việc đạt được mục tiêu, làm cho mọi cố gắng trước đó đều trở nên vô nghĩa.
失墜 là một từ Hán-Nhật (kanji) kết hợp giữa chữ 失 (mất, đánh mất) và 墜 (rơi xuống). Ý nghĩa của nó xuất phát từ việc mất đi một thứ gì đó và rơi xuống, hoặc bị hủy hoại.