貨物(かもつ、kamotsu)
- hàng hóa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAMOTSU
貨物
かもつ
貨物 (かもつ, phiên âm: kamotsu) có nghĩa là "hàng hóa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | hàng hóa |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAMOTSU
貨物
かもつ
貨物 (かもつ, phiên âm: kamotsu) có nghĩa là "hàng hóa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | hàng hóa |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |