貨物(かもつ、kamotsu)
- hàng hóa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAMOTSU
貨物
かもつ
貨物 (かもつ, phiên âm: kamotsu) có nghĩa là "hàng hóa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | hàng hóa |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
貨物は、かぶつcó nghĩa là "hàng hóa", "vật phẩm được vận chuyển" hoặc "hàng chuyên chở". Nó dùng để chỉ những đồ vật được vận chuyển từ một nơi đến một nơi khác, thường là để buôn bán hoặc phân phối.
⚫︎貨物列車かもつ Dịch: Đoàn tàu chở hàng ⚫︎貨物船かもつ Dịch: Tàu chở hàng ⚫︎貨物ターミナルかもつ Dịch: Bến bãi hàng hóa
Bạn có thể sử dụng 貨物は、かぶつtrong nhiều ngữ cảnh khác nhau liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa, chẳng hạn như khi nói về ngành logistics, thương mại quốc tế, hoặc khi bạn cần mô tả loại hàng hóa được vận chuyển.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 貨物かもつ. ⚫︎ Cách đọc là かもつかもつ(hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác thường dùng.
⚫︎ 荷物: Hành lý, đồ đạc (dùng chung cho hàng hóa và đồ cá nhân). ⚫︎ 商品: Hàng hóa, sản phẩm (chú trọng vào mục đích kinh doanh). ⚫︎ 品物: Hàng hóa, đồ vật (mang tính chung chung).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ phương tiện vận chuyển ngược lại, ví dụ: ⚫︎ 旅客: Hành khách (đối lập với 貨物 trong ngữ cảnh vận chuyển)
この船はたくさんの貨物を運んでいます。 ・Bản dịch: Con tàu này đang vận chuyển rất nhiều hàng hóa. ・Giải thích: Câu này mô tả việc một con tàu đang chuyên chở nhiều loại hàng hóa khác nhau.
航空貨物の料金は高めです。 ・Bản dịch: Giá cước hàng không khá cao. ・Giải thích: Câu này nói về chi phí vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không.
Từ này được tạo thành từ hai chữ kanji: 貨か(hóa) có nghĩa là "tiền bạc" hoặc "hàng hóa" và 物もの(vật) có nghĩa là "vật" hoặc "đồ vật". Khi kết hợp lại, 貨物かもつ chỉ những "vật phẩm có giá trị được vận chuyển".