重視します(じゅうしします、juushiしmasu)
- coi trọng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JUU
重視
じゅう
SHI
し
し
SHIMA
ま
しま
SU
す
す
重視します (じゅうしします, phiên âm: juushiしmasu) có nghĩa là "coi trọng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | coi trọng |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:juushiしmasu
Hiragana:じゅうしします
Thể lịch sự (ます形) | じゅうしします重視します。emphasize. |
Thể từ điển (辞書形) | 重視するemphasize |
Thể liên dụng (て形) | 重視して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 重視しないnot emphasize |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 重視したemphasized |
Thể kết thúc (終止形) | 重視する。emphasize. |
Thể điều kiện (仮定形) | 重視すればif emphasize |
Thể ý chí (意志形) | 重視しよう !let's emphasize |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 重視しろ !emphasize ! |
Giải thích AI
重視します có nghĩa là "coi trọng", "đặt nặng", "đánh giá cao", hay "ưu tiên" một điều gì đó. Nó thể hiện sự quan tâm đặc biệt và dành sự chú ý lớn đến một yếu tố, vấn đề, hoặc mục tiêu nào đó. Khi bạn sử dụng 重視します, bạn đang thể hiện rằng bạn cho rằng điều đó là quan trọng và xứng đáng được quan tâm hơn những thứ khác.
⚫︎健康を重視します。 Dịch: Tôi coi trọng sức khỏe. ⚫︎チームは協調性を重視します。 Dịch: Đội bóng coi trọng sự phối hợp. ⚫︎品質を重視します。 Dịch: Họ coi trọng chất lượng.
Bạn có thể sử dụng 重視します trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như: ⚫︎ Trong công việc: để nói về những giá trị công ty, mục tiêu ưu tiên, hoặc những yếu tố quan trọng trong dự án. ⚫︎ Trong cuộc sống: để nói về những điều bạn coi trọng, như gia đình, sức khỏe, hoặc bạn bè. ⚫︎ Trong học tập: để nói về những kỹ năng, kiến thức, hoặc môn học mà bạn đánh giá cao. Bạn có thể kết hợp 重視します với các danh từ để chỉ ra điều gì được ưu tiên. Ví dụ: "Sức khỏe" + 重視します = "Coi trọng sức khỏe". Cách sử dụng: Chủ ngữ (người/vật) + (trợ từ) + (danh từ) + を + 重視します
Từ này thường được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 重視します ⚫︎ Hiragana: じゅうしします Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là します.
Một số từ đồng nghĩa với 重視します bao gồm: ⚫︎ 大切にします (Taisetsu ni shimasu): Coi trọng, quý trọng. ⚫︎ 重点を置きます (Juuten o okimasu): Đặt trọng tâm vào. ⚫︎ 優先します (Yuusen shimasu): Ưu tiên.
Một số từ trái nghĩa (ít dùng hơn): ⚫︎ 軽視します (Keishi shimasu): Xem nhẹ, coi thường, đánh giá thấp.
会社は社員の意見を重視します。 ・Bản dịch: Công ty coi trọng ý kiến của nhân viên. ・Giải thích: Câu này cho thấy công ty đánh giá cao và xem xét ý kiến của nhân viên.
このプロジェクトでは、効率よりも安全性を重視します。 ・Bản dịch: Trong dự án này, chúng tôi coi trọng sự an toàn hơn là hiệu quả. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng sự an toàn là yếu tố quan trọng hơn trong dự án này.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎ 重 (juu): Quan trọng, nặng. ⚫︎ 視 (shi): Nhìn, quan sát, xem xét. Ghép lại, nó biểu thị ý nghĩa "xem xét một cách quan trọng", hoặc "đánh giá cao".