運送(うんそう、unsoう)
- vận chuyển
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
UNSOU
運送
うんそう
運送 (うんそう, phiên âm: unsoう) có nghĩa là "vận chuyển" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | vận chuyển |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
運送 (うんそう - unsou) có nghĩa là "vận chuyển", "giao hàng" hoặc "vận tải". Nó đề cập đến quá trình di chuyển hàng hóa hoặc người từ một địa điểm đến địa điểm khác. Đây là một thuật ngữ rộng, bao gồm nhiều hình thức vận chuyển khác nhau, từ đường bộ, đường biển, đường hàng không đến đường sắt. Nó bao gồm tất cả các hoạt động liên quan đến việc di chuyển hàng hóa, từ việc đóng gói, bốc dỡ, lưu trữ cho đến việc giao hàng đến tay người nhận.
⚫︎貨物運送 Dịch: Vận chuyển hàng hóa. ⚫︎運送会社 Dịch: Công ty vận tải. ⚫︎国際運送 Dịch: Vận chuyển quốc tế.
Bạn có thể sử dụng 運送 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến việc di chuyển hàng hóa. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về kinh doanh, hậu cần, giao nhận hàng hóa, hoặc khi bạn cần giải thích về phương thức vận chuyển. Khi nói về việc gửi hàng, bạn có thể sử dụng động từ liên quan đến 運送, ví dụ như 運送する (vận chuyển, giao hàng) hoặc 運送される (được vận chuyển, được giao hàng).
Từ 運送 được viết bằng kanji (漢字): 運送. Cách đọc là うんそう (unsou). * 運 (un) có nghĩa là "vận chuyển, vận hành, vận mệnh". * 送 (sou) có nghĩa là "gửi, chuyển, tiễn". Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào khác cho từ này. Okurigana (送) luôn được sử dụng.
⚫︎輸送 (ゆそう - yusou): Vận chuyển, vận tải. (thường dùng trong bối cảnh chuyên nghiệp hơn hoặc khi nói đến khối lượng lớn hàng hóa.) ⚫︎配送 (はいそう - haisou): Giao hàng. (thường dùng khi nói về việc giao hàng đến địa điểm cuối cùng, đến tận tay người nhận.) ⚫︎運搬 (うんぱん - umpan): Vận chuyển. (đôi khi được sử dụng thay thế cho 運送, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào việc di chuyển hàng hóa từ điểm này sang điểm khác.)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 運送, vì đây là một hành động. Tuy nhiên, nếu muốn thể hiện sự không di chuyển, bạn có thể dùng các từ như: ⚫︎保管 (ほかん - hokan): Lưu trữ, bảo quản. (nếu hàng hóa được giữ lại thay vì di chuyển). ⚫︎停止 (ていし - teishi): Dừng lại, ngưng hoạt động. (trong bối cảnh vận chuyển, có thể chỉ sự ngừng lại của quá trình vận chuyển).
この荷物は運送会社に依頼して、明日発送します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ nhờ công ty vận tải gửi bưu kiện này và sẽ gửi đi vào ngày mai. ・Giải thích: Câu này sử dụng 運送会社 (công ty vận tải) và động từ 発送する (gửi đi).
運送コストを削減するために、最適な方法を探しています。 ・Bản dịch: Chúng tôi đang tìm kiếm phương pháp tối ưu để giảm chi phí vận chuyển. ・Giải thích: Câu này tập trung vào việc giảm chi phí liên quan đến việc 運送.
Từ 運送 là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa hai chữ Hán: 運 (vận) và 送 (tống). Nó có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc và được du nhập vào tiếng Nhật Bản. Cụm từ này phản ánh quá trình di chuyển hàng hóa, trong đó 運 đề cập đến "vận chuyển, di chuyển" và 送 đề cập đến "gửi, chuyển".