苦情(くじょう、kujou)
- than phiền
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KUJOU
苦情
くじょう
苦情 (くじょう, phiên âm: kujou) có nghĩa là "than phiền" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | than phiền |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
苦情苦情 trong tiếng Nhật có nghĩa là phàn nàn, khiếu nại, hoặc lời than phiền. Nó biểu thị sự không hài lòng hoặc bất mãn về một vấn đề cụ thể, chẳng hạn như chất lượng dịch vụ, sản phẩm, hoặc hành vi của một người nào đó. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc chính thức hơn.
⚫︎商品に苦情があった Dịch: Có phàn nàn về sản phẩm. ⚫︎お客様からの苦情に対応する Dịch: Xử lý các khiếu nại từ khách hàng. ⚫︎サービスに対する苦情が多かった Dịch: Có nhiều lời phàn nàn về dịch vụ.
Bạn có thể sử dụng 苦情苦情 khi muốn bày tỏ sự không hài lòng của mình về một vấn đề. Nó thường được dùng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc khi giao tiếp lịch sự. Tránh sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện thân mật thông thường, thay vào đó hãy sử dụng những từ khác nhẹ nhàng hơn.
苦情苦情 được viết bằng chữ Hán (kanji): 苦情. Cách đọc (furigana) là くじょう. Không có cách viết nào khác và không có sự thay đổi trong okurigana.
⚫︎ 不満(ふまん):Bất mãn. ⚫︎ クレーム(kureemu): Khiếu nại (mượn từ tiếng Anh "claim"). ⚫︎ 文句(もんく): Than phiền, phàn nàn. (Cách diễn đạt không trang trọng) ⚫︎ 苦言(くげん):Lời nói khó nghe.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng những từ biểu thị sự hài lòng, ví dụ như: ⚫︎ 感謝(かんしゃ): Cảm tạ. ⚫︎ 満足(まんぞく): Hài lòng.
このサービスの対応に苦情があります。 ・Bản dịch: Tôi có phàn nàn về cách dịch vụ này được xử lý. ・Giải thích: Câu này dùng để trình bày vấn đề về dịch vụ một cách lịch sự.
苦情処理のプロセスを改善する必要があります。 ・Bản dịch: Cần cải thiện quy trình xử lý khiếu nại. ・Giải thích: Câu này tập trung vào việc cải thiện quy trình xử lý vấn đề liên quan đến 苦情苦情.
苦情苦情 được tạo thành từ hai chữ Hán: 苦 (ku) có nghĩa là "khổ" hoặc "khó khăn", và 情 (jou) có nghĩa là "tình cảm" hoặc "tình hình". Vì vậy, nó ám chỉ đến một tình huống gây ra sự khó chịu hoặc bất mãn.