耐久(たいきゅう、taikyuu)
- độ bền
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAIKYUU
耐久
たいきゅう
耐久 (たいきゅう, phiên âm: taikyuu) có nghĩa là "độ bền" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | độ bền |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
耐久 có nghĩa là "sự bền bỉ", "độ bền", "khả năng chịu đựng" hoặc "tuổi thọ". Nó ám chỉ khả năng của một vật, một người hoặc một sự việc để tồn tại, chịu đựng hoặc tiếp tục hoạt động trong một khoảng thời gian dài, ngay cả khi gặp khó khăn hoặc điều kiện bất lợi. Nó thường được sử dụng để mô tả khả năng chống chịu của vật liệu, thiết bị, hoặc khả năng thể chất/tinh thần của con người. 耐久 có thể là một danh từ hoặc một tính từ (khi kết hợp với các từ khác).
⚫︎ この製品は耐久性に優れています。 Dịch: Sản phẩm này có độ bền cao. ⚫︎ 耐久レースに出場する。 Dịch: Tham gia vào cuộc đua sức bền. ⚫︎ 耐久テストを実施する。 Dịch: Tiến hành kiểm tra độ bền.
Bạn có thể sử dụng 耐久 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về: ⚫︎ Độ bền của vật liệu (ví dụ: vật liệu xây dựng, vải vóc, nhựa...). ⚫︎ Khả năng chịu đựng của thiết bị, máy móc (ví dụ: động cơ, pin...). ⚫︎ Khả năng của con người trong các hoạt động thể chất hoặc tinh thần. ⚫︎ Thời gian một cái gì đó có thể kéo dài (ví dụ: tuổi thọ của một tòa nhà, thời gian một mối quan hệ tồn tại...). Bạn có thể kết hợp 耐久 với các từ khác để tạo thành các cụm từ hoặc thuật ngữ chuyên ngành (ví dụ: 耐久性, 耐久試験).
耐久 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Chữ Hán: 耐久 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): たいきゅう Không có cách viết khác cho từ này. Không có biến thể trong okurigana.
⚫︎ 頑丈(がんじょう):Bền chắc, vững chãi. ⚫︎ 丈夫(じょうぶ):Bền, khỏe, chắc. ⚫︎ 持続(じぞく):Sự tiếp tục, sự duy trì. ⚫︎ 長持ち(ながもち):Sự bền lâu.
⚫︎ 脆弱(ぜいじゃく):Dễ vỡ, dễ tổn thương. ⚫︎ 脆い(もろい):Giòn, dễ gãy. ⚫︎ 壊れやすい(こわれやすい):Dễ hỏng.
この靴は耐久性が高いので、長く履けます。 ・Bản dịch: Đôi giày này có độ bền cao, vì vậy có thể đi được lâu dài. ・Giải thích: Câu này sử dụng 耐久 để nói về độ bền của giày, cho thấy nó có thể sử dụng trong thời gian dài.
長時間の耐久レースは、精神力と体力が必要だ。 ・Bản dịch: Cuộc đua sức bền đường dài đòi hỏi sức mạnh tinh thần và thể chất. ・Giải thích: Câu này sử dụng 耐久 để chỉ loại cuộc đua đòi hỏi sự chịu đựng về cả thể chất và tinh thần trong thời gian dài.
耐久 là một từ Hán-Việt, được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 耐 (tai): Chịu đựng, nhẫn nại. ⚫︎ 久 (kyuu): Lâu, dài. Ghép lại, nó biểu thị ý nghĩa của "khả năng chịu đựng lâu dài".