洗練(せんれん、senreん)
- tinh luyện
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SENREN
洗練
せんれん
洗練 (せんれん, phiên âm: senreん) có nghĩa là "tinh luyện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | tinh luyện |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
洗練, được phiên âm là senren, có nghĩa là "sự tinh tế", "sự tao nhã", "sự trau chuốt" hoặc "sự hoàn thiện". Nó thường được sử dụng để mô tả một thứ gì đó đã trải qua quá trình cải tiến, trau dồi và đạt đến mức độ cao về chất lượng, vẻ ngoài hoặc phong cách. Nó thể hiện sự thanh lịch, sự thông minh và sự chuyên nghiệp. 洗練 ngụ ý sự loại bỏ những thứ không cần thiết, tập trung vào những yếu tố cốt lõi và đạt đến sự hoàn hảo trong một lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh vào sự tinh tế và không thô kệch.
⚫︎ 彼女のファッションは洗練されている。 ・Dịch: Thời trang của cô ấy rất tinh tế. ⚫︎ 洗練されたデザインのレストラン。 ・Dịch: Một nhà hàng với thiết kế tinh xảo. ⚫︎ 洗練された技術 ・Dịch: Kỹ thuật tinh luyện
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 洗練 để mô tả một người, một vật, một ý tưởng hoặc một phong cách. ⚫︎ Thường dùng khi muốn khen ngợi sự tao nhã, sự tinh tế hoặc sự chuyên nghiệp của một thứ gì đó. ⚫︎ Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc mô tả phong cách sống đến các sản phẩm, dịch vụ. ⚫︎ Nên dùng để thể hiện sự đánh giá cao về chất lượng hoặc vẻ đẹp của một thứ gì đó đã được cải thiện.
⚫︎ 洗練 được viết bằng kanji (洗練). ⚫︎ Cách đọc: senren (せんれん) trong hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana (hiragana đi kèm kanji) luôn là 練.
⚫︎ 上品 (jōhin): Tinh tế, thanh lịch. ⚫︎ 洗練された (senren sareta): Đã được tinh chế, tao nhã (dạng tính từ). ⚫︎ 磨かれた (migakareta): Được đánh bóng, được trau chuốt. ⚫︎ 洗練度 (senrendo): Mức độ tinh tế. ⚫︎ 粋 (iki): Sành điệu, phong cách (thường dùng để chỉ sự sành điệu trong văn hóa Edo).
⚫︎ 粗野 (soya): Thô lỗ, thô kệch. ⚫︎ 未熟 (mijuku): Chưa trưởng thành, non nớt. ⚫︎ 野暮 (yabo): Kém tinh tế, quê mùa. ⚫︎ 大雑把 (ōzappa): Qua loa, cẩu thả.
このレストランは、料理から内装まですべてが洗練されています。 ・Bản dịch: Nhà hàng này, từ món ăn đến nội thất, mọi thứ đều rất tinh tế. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự hoàn hảo và tinh tế trong mọi khía cạnh của nhà hàng.
彼のプレゼンテーションは洗練されていて、聴衆を魅了した。 ・Bản dịch: Bài thuyết trình của anh ấy rất tinh tế và đã thu hút khán giả. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng bài thuyết trình đã được chuẩn bị kỹ lưỡng và trình bày một cách chuyên nghiệp.
洗練 là một từ ghép Hán-Nhật. Chữ 洗 (sen) có nghĩa là "rửa" hoặc "tẩy", tượng trưng cho việc loại bỏ những thứ không cần thiết. Chữ 練 (ren) có nghĩa là "luyện tập" hoặc "trau dồi", biểu thị quá trình cải thiện và hoàn thiện. Sự kết hợp của hai chữ này tạo nên ý nghĩa của sự tinh tế và sự trau chuốt.