Nihongo

問います(といます、toimasu)
- hỏi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TO

問

と

I

い

い

MA

ま

ま

SU

す

す

問います (といます, phiên âm: toimasu) có nghĩa là "hỏi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:hỏi
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:toimasu

Hiragana:といます

Thể lịch sự
(ます形)
といます問います。ask.
Thể từ điển
(辞書形)
問うask
Thể liên dụng
(て形)
問って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
問わないnot ask

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
問ったasked
Thể kết thúc
(終止形)
問う。ask.
Thể điều kiện
(仮定形)
問えばif ask
Thể ý chí
(意志形)
問おう !let's ask
Thể mệnh lệnh
(命令形)
問え !ask !
Giải thích AI
Ý nghĩa

問います (toimasu) có nghĩa là “hỏi”, “truy vấn”, hoặc “đặt câu hỏi”. Nó thể hiện hành động đưa ra câu hỏi để tìm kiếm thông tin. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi bạn muốn thể hiện sự lịch sự. Nó có thể được dùng cho cả người và sự vật.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 質問を問います。 Dịch: Tôi sẽ hỏi câu hỏi. ⚫︎ 先生に質問を問いました。 Dịch: Tôi đã hỏi giáo viên một câu hỏi. ⚫︎ その問題について、専門家に問います。 Dịch: Tôi sẽ hỏi một chuyên gia về vấn đề đó.

Cách sử dụng

Bạn nên sử dụng 問います (toimasu) trong các tình huống: ⚫︎ Khi bạn muốn đặt câu hỏi một cách lịch sự, đặc biệt với người lớn tuổi, người có địa vị cao hơn, hoặc trong môi trường làm việc. ⚫︎ Khi bạn cần tìm kiếm thông tin cụ thể từ một người hoặc một nguồn nào đó. ⚫︎ Trong văn viết, chẳng hạn như trong các bài luận, báo cáo hoặc email trang trọng. Lưu ý rằng bạn có thể thay đổi dạng của động từ 問います toimasu để phù hợp với ngữ cảnh. Ví dụ, 問いました (toimashita) là dạng quá khứ, 問いますか (toimasu ka) là dạng câu hỏi.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 問います (toimasu) ⚫︎ Hiragana: といます (toimasu) ⚫︎ Katakana: Không dùng. Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ kanji) luôn là ます (masu).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 尋ねます (tazunemasu) - hỏi (thường dùng trong văn nói) ⚫︎ 質問します (shitsumon shimasu) - đặt câu hỏi (trang trọng) ⚫︎ 訊ねます (tazunemasu) - hỏi (ít dùng, có vẻ cổ điển) ⚫︎ 尋ねる (tazuneru) - hỏi (dạng từ điển)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 答えます (kotaemasu) - trả lời ⚫︎ 教えます (oshiemasu) - dạy, chỉ bảo

Ví dụ câu 1

田中さんに住所を問いました。 ・Bản dịch: Tôi đã hỏi địa chỉ của anh Tanaka. ・Giải thích: Ở đây, người nói sử dụng 問います (toimasu) để thể hiện sự lịch sự khi hỏi thông tin.

Ví dụ câu 2

彼は上司に昇進について問いました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã hỏi sếp về việc thăng chức. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 問います (toimasu) trong một tình huống công việc.

Nguồn gốc

問 (toi) có nghĩa là "câu hỏi" hoặc "vấn đề". います (imasu) là trợ động từ của thể lịch sự. Vì vậy, từ này kết hợp từ “câu hỏi” và thể hiện hành động “đặt câu hỏi” một cách lịch sự.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud