Nihongo

手抜き(てぬき、tenuki)
- làm qua loa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TENU

手抜

てぬ

KI

き

き

手抜き (てぬき, phiên âm: tenuki) có nghĩa là "làm qua loa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:làm qua loa
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

手抜き (てぬき) có nghĩa là bỏ bớt công đoạn, làm qua loa, làm cẩu thả, hoặc không làm hết sức mình trong một công việc nào đó. Nó ám chỉ việc không dành đủ thời gian, công sức hoặc tài nguyên để hoàn thành một việc một cách hoàn hảo, thường là vì muốn tiết kiệm thời gian hoặc công sức. Nó có thể là một hành động vô ý hoặc cố ý, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Hành động này thường mang ý nghĩa tiêu cực vì nó ảnh hưởng đến chất lượng công việc hoặc kết quả đạt được.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 料理に手抜きする Dịch: Làm qua loa trong việc nấu ăn. ⚫︎ 手抜き工事 Dịch: Công trình làm ẩu, cẩu thả. ⚫︎ レポートに手抜きした Dịch: Đã làm qua loa bài báo cáo.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 手抜き để diễn tả việc ai đó hoặc chính bạn đã không làm việc một cách nghiêm túc, cẩn thận, hoặc đã bỏ bớt công đoạn để hoàn thành công việc. Nó thường được sử dụng trong các tình huống như công việc, học tập, nấu ăn, hoặc bất kỳ hoạt động nào khác mà người ta có thể cắt giảm công sức. Luôn sử dụng nó một cách cẩn thận vì nó có thể mang nghĩa tiêu cực.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji 手抜き hoặc hiragana てぬき. Trong một số trường hợp, người ta có thể sử dụng katakana テヌキ để nhấn mạnh. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (hiragana đi kèm kanji) luôn là き.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ いいかげん (Iikagen): Qua loa, đại khái, không đến nơi đến chốn. ⚫︎ ずさん (Zusan): Cẩu thả, sơ sài, thiếu sót. ⚫︎ おろそか (Orosoka): Lơ là, cẩu thả, không quan tâm. ⚫︎ 手を抜く (Te o nuku): Bỏ bớt công đoạn, làm qua loa. 手抜き là cách dùng danh từ của hành động này.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 丁寧 (Teinei): Cẩn thận, tỉ mỉ. ⚫︎ 真剣 (Shinken): Nghiêm túc, đứng đắn. ⚫︎ 一生懸命 (Isshoukenmei): Chăm chỉ, hết mình.

Ví dụ câu 1

彼は宿題に手抜きばかりしているから、成績が悪い ・Bản dịch: Vì anh ta toàn làm bài tập qua loa, nên kết quả học tập không tốt. ・Giải thích: Câu này sử dụng 手抜き để chỉ việc làm bài tập không cẩn thận và liên hệ đến kết quả học tập kém.

Ví dụ câu 2

この店は料理に手抜きをしないので、いつも美味しい ・Bản dịch: Cửa hàng này không làm qua loa trong việc nấu ăn, nên đồ ăn luôn ngon. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc không 手抜き trong nấu ăn dẫn đến chất lượng món ăn tốt.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ việc "rút tay" khỏi một công việc, có nghĩa là không làm hết mình hoặc bỏ qua một số công đoạn cần thiết. Việc "rút tay" được hiểu theo nghĩa đen, ví dụ trong các công việc thủ công, người ta có thể rút tay khỏi một số công đoạn để tiết kiệm thời gian, dẫn đến kết quả kém chất lượng hơn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud