Nihongo

辞書(じしょ、jisho)
- từ điển

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JISHO

辞書

じしょ

辞書 (じしょ, phiên âm: jisho) có nghĩa là "từ điển" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:từ điển
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

辞書 có nghĩa là "từ điển" trong tiếng Việt. Nó là một cuốn sách hoặc một bộ sưu tập chứa các từ và cụm từ của một ngôn ngữ, cùng với nghĩa, cách phát âm, ví dụ và các thông tin ngôn ngữ khác. 辞書 giúp người đọc hiểu nghĩa của các từ, cách sử dụng chúng và đôi khi còn cung cấp thông tin về ngữ pháp và từ vựng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎日本語の単語の意味を調べるために、辞書を使います。 Dịch: Tôi sử dụng từ điển để tra nghĩa của các từ tiếng Nhật. ⚫︎この辞書には、たくさんの例文が載っています。 Dịch: Trong cuốn từ điển này có rất nhiều ví dụ. ⚫︎電子辞書は便利です。 Dịch: Từ điển điện tử rất tiện lợi.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 辞書 trong nhiều tình huống khác nhau, bao gồm: ⚫︎ Khi bạn không biết nghĩa của một từ. ⚫︎ Khi bạn muốn kiểm tra cách phát âm của một từ. ⚫︎ Khi bạn muốn tìm hiểu ví dụ về cách sử dụng một từ trong câu. ⚫︎ Khi bạn muốn tìm từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa của một từ. 辞書 có thể được sử dụng trong các tình huống trang trọng và không trang trọng.

Cách viết

Từ 辞書 được viết bằng kanji, hiragana và katakana. ⚫︎ Kanji: 辞書 ⚫︎ Hiragana: じしょ ⚫︎ Katakana: ヂショ (dùng để phiên âm từ mượn) Không có cách viết nào khác của từ này. Không có sự thay đổi về okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ tương tự để chỉ việc tra từ: ⚫︎単語帳 (tangochou): Sổ từ vựng (thường dùng để ghi chép từ vựng) ⚫︎語彙 (goi): Vốn từ vựng (thường dùng để chỉ sự tích lũy từ vựng)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp với 辞書. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ liên quan đến việc không có từ điển hoặc không hiểu nghĩa: ⚫︎無知 (muchi): Vô tri, không biết ⚫︎不明 (fumei): Không rõ ràng, không hiểu

Ví dụ câu 1

私は新しい辞書を買いました。 ・Bản dịch: Tôi đã mua một cuốn từ điển mới. ・Giải thích: Câu này đơn giản chỉ nói về việc mua một cuốn từ điển.

Ví dụ câu 2

この辞書は日本語を勉強するのにとても役に立ちます。 ・Bản dịch: Cuốn từ điển này rất hữu ích trong việc học tiếng Nhật. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự hữu ích của từ điển trong việc học tiếng Nhật.

Nguồn gốc

Từ 辞書 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 辞 (ji): từ bỏ, từ chối, giải thích ⚫︎ 書 (sho): sách, chữ viết, tài liệu Kết hợp lại, 辞書 (jisho) có nghĩa là "sách giải thích từ" hay "từ điển".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud