温室(おんしつ、onshitsu)
- nhà kính
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ONSHITSU
温室
おんしつ
温室 (おんしつ, phiên âm: onshitsu) có nghĩa là "nhà kính" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | nhà kính |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
温室温室 có nghĩa là "nhà kính" hoặc "nhà lưới," là một cấu trúc có mái che được thiết kế để giữ ấm và duy trì nhiệt độ ổn định, thường được sử dụng để trồng cây cối. Nó cho phép người ta kiểm soát môi trường xung quanh cây trồng, bảo vệ chúng khỏi thời tiết khắc nghiệt, và kéo dài mùa vụ.
⚫︎ 温室でトマトを育てています。 Dịch: Tôi đang trồng cà chua trong nhà kính. ⚫︎ あの温室には珍しい植物がたくさんあります。 Dịch: Trong nhà kính đó có rất nhiều loài thực vật quý hiếm.
温室温室 thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến nông nghiệp, làm vườn, thực vật học, hoặc bất kỳ bối cảnh nào liên quan đến việc trồng trọt trong môi trường được kiểm soát. Bạn có thể sử dụng nó để thảo luận về việc trồng cây trong nhà kính, các loại cây được trồng trong nhà kính, hoặc các đặc điểm của một nhà kính cụ thể.
Từ này được viết bằng chữ Hán là 温室温室. Cách đọc là おんしつ (onshitsu) bằng hiragana. Không có cách viết nào khác và không có sự thay đổi về okurigana.
⚫︎ ビニールハウス (biniiru hausu) - Nhà kính bằng nhựa (thường nhỏ hơn và đơn giản hơn). ⚫︎ グラスハウス (gurasu hausu) - Nhà kính bằng kính.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 温室温室 chỉ ra một cấu trúc cụ thể. Tuy nhiên, nếu muốn so sánh với một nơi không có sự bảo vệ khỏi thời tiết, bạn có thể sử dụng các từ như: ⚫︎ 野外 (yagai) - Ngoài trời.
この温室は温度と湿度を自動で管理しています。 ・Bản dịch: Nhà kính này tự động quản lý nhiệt độ và độ ẩm. ・Giải thích: Câu này giải thích về việc nhà kính có hệ thống tự động kiểm soát điều kiện môi trường.
野菜を早く育てるために、温室を使うことは効果的です。 ・Bản dịch: Việc sử dụng nhà kính rất hiệu quả để trồng rau nhanh hơn. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh lợi ích của việc sử dụng nhà kính để tăng tốc độ phát triển của cây trồng.
温室温室 được tạo thành từ hai chữ Hán: 温 (on) có nghĩa là "ấm áp," và 室 (shitsu) có nghĩa là "phòng" hoặc "nhà." Vì vậy, ý nghĩa ban đầu của 温室温室 là "căn phòng ấm áp," phản ánh mục đích giữ ấm cho cây trồng.