Nihongo

品種ひんしゅhinshu
- giống (loài)

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HINSHU

しゅ

品種 (ひんしゅ, phiên âm: hinshu) có nghĩa là "giống (loài)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:giống (loài)
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud