Nihongo

駆除(くじょ、kujo)
- tiêu diệt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KUJO

駆除

くじょ

駆除 (くじょ, phiên âm: kujo) có nghĩa là "tiêu diệt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:tiêu diệt
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

駆除 có nghĩa là tiêu diệt, loại bỏ, hoặc diệt trừ. Từ này thường được sử dụng để chỉ hành động loại bỏ những gì gây hại hoặc không mong muốn, như côn trùng, dịch bệnh, cỏ dại, hoặc các yếu tố gây ô nhiễm. Hành động này thường hướng đến việc chấm dứt sự tồn tại của những thứ này một cách triệt để. Hành động 駆除 có thể được thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau, tùy thuộc vào đối tượng cần 駆除.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 害虫駆除を行う。 Dịch: Tiến hành diệt trừ sâu bệnh. ⚫︎ 雑草駆除のために除草剤をまく。 Dịch: Rải thuốc diệt cỏ để diệt cỏ dại. ⚫︎ ネズミの駆除業者に依頼した。 Dịch: Thuê một chuyên gia diệt chuột.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 駆除 trong nhiều tình huống khác nhau, khi bạn muốn diễn đạt hành động loại bỏ hoặc tiêu diệt một thứ gì đó. Nó thích hợp trong các bối cảnh chính thức và không chính thức. ⚫︎ Ví dụ, khi nói về việc loại bỏ sâu bệnh trong nông nghiệp, bạn sẽ sử dụng từ này. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, bạn có thể dùng để chỉ việc loại bỏ các loài vật gây hại trong nhà.

Cách viết

駆除 được viết bằng chữ Kanji. Cách đọc (furigana) là くじょ. Không có cách viết nào khác cho từ này. Phần đuôi (okurigana) của Kanji 駆 là 除, và không có biến thể nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 退治 (たいじ) - Diệt trừ (thường dùng cho côn trùng, động vật nhỏ). ⚫︎ 除去 (じょきょ) - Loại bỏ, gỡ bỏ (dùng cho các vật thể nói chung). ⚫︎ 排除 (はいじょ) - Bài trừ, loại bỏ (dùng cho các đối tượng gây hại, không mong muốn). ⚫︎ 根絶 (こんぜつ) - Tiêu diệt tận gốc (thường dùng cho các vấn đề nghiêm trọng như bệnh dịch).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 繁殖 (はんしょく) - Sinh sản, nhân giống (trái nghĩa với việc tiêu diệt). ⚫︎ 保護 (ほご) - Bảo vệ (trái nghĩa với việc loại bỏ).

Ví dụ câu 1

公園の害虫駆除は市の担当です。 ・Bản dịch: Việc diệt trừ sâu bệnh ở công viên do thành phố phụ trách. ・Giải thích: Câu này sử dụng 駆除 để nói về trách nhiệm diệt trừ sâu bệnh trong công viên.

Ví dụ câu 2

不要なファイルを駆除して、パソコンの速度を上げましょう。 ・Bản dịch: Hãy loại bỏ các tập tin không cần thiết và tăng tốc độ cho máy tính của bạn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 駆除 để nói về việc loại bỏ các tập tin không cần thiết để cải thiện hiệu suất máy tính.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ hai chữ Kanji: 駆 (kake), có nghĩa là "chạy, xua đuổi", và 除 (jo), có nghĩa là "loại bỏ, gỡ bỏ". Ghép hai chữ này lại, ý nghĩa của 駆除 là "xua đuổi và loại bỏ" một cách triệt để.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud