害虫(がいちゅう、gaichuu)
- sâu hại
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GAICHUU
害虫
がいちゅう
害虫 (がいちゅう, phiên âm: gaichuu) có nghĩa là "sâu hại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | sâu hại |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
害虫 có nghĩa là "sâu bệnh" hoặc "côn trùng gây hại". Nó dùng để chỉ những loại côn trùng hoặc sinh vật nhỏ gây ra thiệt hại cho cây trồng, vật nuôi, hàng hóa, hoặc gây ra các vấn đề về sức khỏe cho con người.
⚫︎畑の野菜は害虫に食べられてしまった。 ・Dịch: Rau trong vườn đã bị sâu bệnh ăn mất. ⚫︎この家には害虫駆除サービスが必要です。 ・Dịch: Ngôi nhà này cần dịch vụ diệt côn trùng.
Bạn có thể sử dụng 害虫 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả về các loài côn trùng gây hại. Ví dụ: khi bạn nói về việc bảo vệ cây trồng khỏi sâu bệnh, hoặc khi bạn cần nhờ đến dịch vụ diệt côn trùng. Nó là một từ thông dụng và dễ hiểu.
Từ 害虫 được viết bằng chữ Hán. ・Chữ Hán: 害虫 ・Cách đọc (hiragana): がいちゅう Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
⚫︎害獣 (gaijuu): động vật gây hại (ví dụ: chuột, sóc...) ⚫︎病害虫 (byou gaichuu): sâu bệnh và dịch bệnh (dùng trong nông nghiệp)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng đối lập là những loài côn trùng có ích hoặc không gây hại.
庭のバラは害虫にやられて、ほとんど花が咲かなかった。 ・Bản dịch: Cây hoa hồng trong vườn đã bị sâu bệnh tấn công, hầu như không nở hoa. ・Giải thích: Câu này mô tả tình huống hoa hồng bị ảnh hưởng bởi sâu bệnh.
農薬を使って害虫から作物を守る。 ・Bản dịch: Sử dụng thuốc trừ sâu để bảo vệ cây trồng khỏi sâu bệnh. ・Giải thích: Câu này nói về việc sử dụng thuốc trừ sâu để kiểm soát sâu bệnh.
Từ 害虫 được tạo thành từ hai chữ Hán: ・害 (gai): "hại", "gây hại", "thiệt hại" ・虫 (chuu): "côn trùng", "sâu bọ" Ghép lại, chúng có nghĩa là "côn trùng gây hại".