Nihongo

土壌(どじょう、dojou)
- đất đai

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DOJOU

土壌

どじょう

土壌 (どじょう, phiên âm: dojou) có nghĩa là "đất đai" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:đất đai
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

土壌どじょう có nghĩa là "đất", "đất trồng trọt", hoặc "đất đai" (soil). Đây là lớp bề mặt của Trái Đất nơi thực vật có thể phát triển. Nó bao gồm các khoáng chất, chất hữu cơ, nước và không khí.

Ví dụ cụ thể

⚫︎土壌どじょうの肥沃度を調査する。 Dịch: Điều tra độ phì nhiêu của đất. ⚫︎ この作物は、良質の土壌どじょうで育つ。 Dịch: Cây trồng này phát triển trên đất chất lượng tốt. ⚫︎ 森林の保全は、健康な土壌どじょうを維持するのに役立つ。 Dịch: Bảo tồn rừng giúp duy trì đất khỏe mạnh.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 土壌どじょう khi nói về: ⚫︎ Loại đất (ví dụ: đất cát, đất sét). ⚫︎ Tình trạng của đất (ví dụ: màu mỡ, khô cằn). ⚫︎ Vai trò của đất trong nông nghiệp và môi trường. ⚫︎ Việc nghiên cứu và phân tích đất.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 土壌どじょう. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là ど(do)じょう(jyou). ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 土地(tochi): đất đai, khu đất (mang nghĩa rộng hơn) ⚫︎ 地面 (jimen): mặt đất

Từ trái nghĩa

Hiện tại không có từ trái nghĩa trực tiếp với 土壌どじょう. Tuy nhiên, có thể xem xét đến những từ liên quan đến sự suy thoái của đất, ví dụ: ⚫︎ 荒廃 (kouhai): hoang tàn, tàn phá (đất đai)

Ví dụ câu 1

この地域の《土壌どじょうは、農作物に適している。》 ・Bản dịch: Đất ở khu vực này thích hợp cho cây trồng. ・Giải thích: Câu này mô tả tính chất của đất và khả năng hỗ trợ nông nghiệp.

Ví dụ câu 2

《土壌どじょう汚染は環境問題の一つだ。》 ・Bản dịch: Ô nhiễm đất là một trong những vấn đề môi trường. ・Giải thích: Câu này đề cập đến một vấn đề môi trường liên quan đến chất lượng của đất.

Nguồn gốc

Từ "土壌どじょう" có thể được tạo thành từ chữ "土" (đất) và "壌" (đất màu mỡ). Hai chữ này kết hợp để chỉ về "đất đai" nói chung, đặc biệt là loại đất có khả năng cho cây trồng phát triển.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud