見とれます(みとれます、mitoremasu)
- mải mê nhìn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MI
見
み
TO
と
と
RE
れ
れ
MA
ま
ま
SU
す
す
見とれます (みとれます, phiên âm: mitoremasu) có nghĩa là "mải mê nhìn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | mải mê nhìn |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:mitoremasu
Hiragana:みとれます
Thể lịch sự (ます形) | みとれます見とれます。be fascinated. |
Thể từ điển (辞書形) | 見とれるbe fascinated |
Thể liên dụng (て形) | 見とれて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 見とれないnot be fascinated |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 見とれたbe fascinatedded |
Thể kết thúc (終止形) | 見とれる。be fascinated. |
Thể điều kiện (仮定形) | 見とれればif be fascinated |
Thể ý chí (意志形) | 見とれよう !let's be fascinated |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 見とれろ !be fascinated ! |
Giải thích AI
見とれます có nghĩa là "bị cuốn hút bởi", "say mê", "mê mẩn" hoặc "ngắm nhìn say sưa". Nó diễn tả trạng thái bị thu hút mạnh mẽ bởi vẻ đẹp, sự hấp dẫn, hoặc một điều gì đó thú vị đến mức quên cả thời gian và những thứ xung quanh. Nó thường dùng để chỉ việc ai đó bị cuốn hút bởi một người, một cảnh vật, một tác phẩm nghệ thuật, hoặc một hành động nào đó. Bản chất của 見とれます là chỉ sự tập trung cao độ và sự say mê.
⚫︎ 彼女の美しさに見とれました。 Dịch: Tôi đã bị mê hoặc bởi vẻ đẹp của cô ấy. ⚫︎ 夕焼けの美しさに見とれて、時間を忘れてしまいました。 Dịch: Tôi đã say sưa ngắm cảnh hoàng hôn đẹp đến nỗi quên cả thời gian. ⚫︎ 子供の笑顔に見とれて、心が温かくなりました。 Dịch: Tôi đã bị cuốn hút bởi nụ cười của đứa trẻ, và trái tim tôi trở nên ấm áp.
⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn diễn tả việc bạn bị thu hút bởi một điều gì đó đến mức bạn quên đi mọi thứ xung quanh hoặc không thể rời mắt. ⚫︎ Thường dùng trong văn nói và văn viết thân mật hơn là văn trang trọng. ⚫︎ Có thể dùng để miêu tả cảm xúc của chính bạn hoặc cảm xúc của người khác. ⚫︎ Khi dùng với người khác, bạn có thể sử dụng dạng lịch sự hơn như 見とれていましたね (Bạn đã bị cuốn hút nhỉ?).
⚫︎ Viết bằng hiragana: みとれます. ⚫︎ Viết bằng kanji: 見とれます (Ký tự Kanji "見" có nghĩa là "nhìn" hoặc "thấy", và "とれる" là dạng thể khả năng của động từ "取れる" (có nghĩa là "rời" hoặc "bị lấy đi"), ở đây nó thể hiện ý nghĩa là bị cuốn hút đến mức không thể rời mắt, hoặc không thể dứt ra). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là とれます.
⚫︎ 魅了される (miryō sareru): bị mê hoặc, bị quyến rũ. ⚫︎ うっとりする (uttori suru): ngây ngất, mê mẩn. ⚫︎ 見入る (miru): nhìn chằm chằm, xem say sưa. ⚫︎ 夢中になる (muchū ni naru): say mê, say sưa. ⚫︎ 目を奪われる (me o ubawareru): bị cuốn hút đến mức không thể rời mắt.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét những từ diễn tả sự thờ ơ, không quan tâm như: ⚫︎ 興味がない (kyōmi ga nai): không có hứng thú. ⚫︎ 無関心 (mukanshin): thờ ơ, không quan tâm.
その絵の美しさに見とれてしまいました。 ・Bản dịch: Tôi đã bị cuốn hút bởi vẻ đẹp của bức tranh đó. ・Giải thích: Câu này diễn tả cảm xúc bị thu hút mạnh mẽ bởi vẻ đẹp của một bức tranh, đến mức người nói không thể rời mắt.
まるで魔法にかかったように、美しい景色に見とれていた。 ・Bản dịch: Như thể bị bỏ bùa, tôi đã bị cuốn hút bởi khung cảnh tuyệt đẹp. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự mê mẩn trước một khung cảnh đẹp. Sử dụng "まるで魔法にかかったように" (giống như bị bỏ bùa) để tăng thêm sức gợi tả.
⚫︎ Từ này được cấu tạo từ động từ 見る (miru: xem, nhìn) và phần đuôi とれる (toreru), ở đây mang ý nghĩa của việc “không thể dứt ra” hoặc “bị cuốn hút bởi". ⚫︎ Nguồn gốc của từ này không có một câu chuyện cụ thể, mà hình thành từ việc kết hợp ý nghĩa của hai thành phần cấu tạo nên nó.