見とれます(みとれます、mitoremasu)
- mải mê nhìn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MI
見
み
TO
と
と
RE
れ
れ
MA
ま
ま
SU
す
す
見とれます (みとれます, phiên âm: mitoremasu) có nghĩa là "mải mê nhìn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | mải mê nhìn |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:mitoremasu
Hiragana:みとれます
Thể lịch sự (ます形) | みとれます見とれます。be fascinated. |
Thể từ điển (辞書形) | 見とれるbe fascinated |
Thể liên dụng (て形) | 見とれて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 見とれないnot be fascinated |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 見とれたbe fascinatedded |
Thể kết thúc (終止形) | 見とれる。be fascinated. |
Thể điều kiện (仮定形) | 見とれればif be fascinated |
Thể ý chí (意志形) | 見とれよう !let's be fascinated |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 見とれろ !be fascinated ! |