Nihongo

圧倒します(あっとうします、aっtoushimasu)
- áp đảo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ATTOU

圧倒

あっととう

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

圧倒します (あっとうします, phiên âm: aっtoushimasu) có nghĩa là "áp đảo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:áp đảo
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:aっtoushimasu

Hiragana:あっとうします

Thể lịch sự
(ます形)
あっとうします圧倒します。overwhelm.
Thể từ điển
(辞書形)
圧倒するoverwhelm
Thể liên dụng
(て形)
圧倒して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
圧倒しないnot overwhelm

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
圧倒したoverwhelmed
Thể kết thúc
(終止形)
圧倒する。overwhelm.
Thể điều kiện
(仮定形)
圧倒すればif overwhelm
Thể ý chí
(意志形)
圧倒しよう !let's overwhelm
Thể mệnh lệnh
(命令形)
圧倒しろ !overwhelm !
Giải thích AI
Ý nghĩa

圧倒します có nghĩa là "chiếm ưu thế", "áp đảo", "vượt trội", hoặc "khống chế" trong tiếng Việt. Nó diễn tả hành động một người, một nhóm, hoặc một vật gì đó thể hiện sức mạnh, tầm ảnh hưởng, hoặc khả năng vượt trội so với đối phương. 圧倒します thường được sử dụng để mô tả chiến thắng áp đảo, hiệu suất vượt trội, hoặc một tình huống trong đó một bên hoàn toàn lấn át bên còn lại.

Ví dụ cụ thể

⚫︎そのチームは相手チームを圧倒しました Dịch: Đội đó đã áp đảo đội đối phương. ⚫︎彼のプレゼンテーションは聴衆を圧倒しました Dịch: Bài thuyết trình của anh ấy đã chinh phục được khán giả. ⚫︎彼は圧倒的な力で試合に勝ちました Dịch: Anh ấy đã chiến thắng trận đấu bằng sức mạnh áp đảo.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 圧倒します trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự vượt trội. ⚫︎Trong thể thao: để diễn tả một đội bóng thắng một cách dễ dàng. ⚫︎Trong kinh doanh: để diễn tả một công ty có thị phần lớn nhất. ⚫︎Trong các cuộc thi: để diễn tả người chiến thắng với số điểm cao hơn hẳn. ⚫︎Trong các mối quan hệ: để diễn tả một người có vị thế quan trọng hơn.

Cách viết

圧倒します được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 圧倒します ⚫︎ Hiragana: あっとうします ⚫︎ Katakana: (ít dùng) Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là ます (masu).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 打ち負かす (uchimakasu): đánh bại ⚫︎ 制覇する (seiha suru): chinh phục, thống trị ⚫︎ 凌駕する (ryouga suru): vượt trội hơn ⚫︎ 支配する (shihai suru): thống trị, kiểm soát ⚫︎ 打ちのめす (uchinomesu): đánh gục

Từ trái nghĩa

⚫︎ 劣る (otoru): kém hơn, thua kém ⚫︎ 負ける (makeru): thua ⚫︎ 弱まる (yowamaru): yếu đi

Ví dụ câu 1

彼は圧倒的な才能で世界を圧倒しています。 ・Bản dịch: Anh ấy đang áp đảo thế giới bằng tài năng vượt trội của mình. ・Giải thích: Câu này sử dụng dạng tiếp diễn của 圧倒します (圧倒しています) để diễn tả một tình trạng đang diễn ra và duy trì.

Ví dụ câu 2

その会社は技術力で市場を圧倒するだろう。 ・Bản dịch: Công ty đó sẽ áp đảo thị trường bằng năng lực kỹ thuật của mình. ・Giải thích: Câu này sử dụng dạng từ điển (dictionary form) 圧倒する để diễn tả một dự đoán về tương lai.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: "圧" (atsu) có nghĩa là "áp lực" hoặc "đè nén", và "倒" (tou) có nghĩa là "đánh đổ" hoặc "lật đổ". Khi kết hợp lại, 圧倒 ám chỉ việc sử dụng áp lực để đánh đổ hoặc chiếm ưu thế.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud