Nihongo

調律(ちょうりつ、chouritsu)
- điều chỉnh âm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHOURITSU

調律

ちょうりつ

調律 (ちょうりつ, phiên âm: chouritsu) có nghĩa là "điều chỉnh âm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:điều chỉnh âm
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

調律 調律 có nghĩa là điều chỉnh, lên dây (đàn) hoặc điều chỉnh thiết bị để đạt đến trạng thái chính xác. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến âm nhạc, nhưng cũng có thể được dùng trong các lĩnh vực khác nơi cần sự điều chỉnh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ピアノの調律 Translation: Việc lên dây đàn piano. ⚫︎ギターを調律する Translation: Lên dây đàn guitar. ⚫︎機械の調律 Translation: Điều chỉnh máy móc.

Cách sử dụng

調律 調律 thường được sử dụng trong các tình huống sau: ⚫︎Khi nói về việc lên dây đàn (piano, guitar, v.v.). ⚫︎Khi nói về việc điều chỉnh các thiết bị kỹ thuật để chúng hoạt động chính xác. ⚫︎Khi nói về việc điều chỉnh một cái gì đó đến một trạng thái lý tưởng.

Cách viết

調律 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 調律 調律 ⚫︎ Cách đọc (furigana): ちょうりつ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana luôn là 律.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Điều chỉnh: 調整 (chousei) - Điều chỉnh, điều chỉnh. ⚫︎ Lên dây (đàn): チューニング (chuuningu) - Mượn từ tiếng Anh "tuning", nghĩa là lên dây.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu là "không điều chỉnh" hoặc "sai lệch".

Ví dụ câu 1

毎日ピアノの調律をしなければなりません。 ・Bản dịch: Phải lên dây đàn piano mỗi ngày. ・Giải thích: Câu này sử dụng 調律 調律 để chỉ việc bảo trì và lên dây đàn piano.

Ví dụ câu 2

新しいスピーカーは調律が必要です。 ・Bản dịch: Loa mới cần được điều chỉnh. ・Giải thích: Câu này dùng 調律 調律 để chỉ việc điều chỉnh loa để có chất lượng âm thanh tốt nhất.

Nguồn gốc

調 調 có nghĩa là "điều chỉnh" hoặc "âm điệu". 律 có nghĩa là "quy tắc" hoặc "nhịp điệu". Sự kết hợp này mang ý nghĩa điều chỉnh và thiết lập các quy tắc hoặc tiêu chuẩn, đặc biệt trong âm nhạc, để tạo ra âm thanh chuẩn xác.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud