華麗な(かれいな、kareina)
- hoa lệ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAREI
華麗
かれい
NA
な
な
華麗な (かれいな, phiên âm: kareina) có nghĩa là "hoa lệ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | hoa lệ |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | かれいな華麗な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 華麗です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 華麗に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 華麗じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 華麗だった |
Thể kết thúc (終止形) | 華麗だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 華麗ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 華麗さ |