華麗な(かれいな、kareina)
- hoa lệ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAREI
華麗
かれい
NA
な
な
華麗な (かれいな, phiên âm: kareina) có nghĩa là "hoa lệ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | hoa lệ |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | かれいな華麗な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 華麗です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 華麗に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 華麗じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 華麗だった |
Thể kết thúc (終止形) | 華麗だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 華麗ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 華麗さ |
Giải thích AI
華麗な có nghĩa là lộng lẫy, tráng lệ, hoa lệ, hoặc rực rỡ. Nó diễn tả sự sang trọng, tinh tế và vẻ đẹp ấn tượng. Nó thường được sử dụng để mô tả cảnh tượng, người, sự kiện, hoặc đồ vật có vẻ ngoài nổi bật và thu hút. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ và đánh giá cao về vẻ đẹp hoặc sự xuất sắc.
⚫︎ 彼女は華麗なドレスを着ていた。 Dịch: Cô ấy mặc một chiếc váy lộng lẫy. ⚫︎ 華麗なダンスパフォーマンスに観客は魅了された。 Dịch: Khán giả đã bị mê hoặc bởi màn trình diễn nhảy múa tráng lệ. ⚫︎ その城は華麗な装飾で知られている。 Dịch: Lâu đài đó nổi tiếng với những trang trí hoa lệ.
Bạn có thể sử dụng 華麗な để mô tả bất cứ điều gì bạn thấy đẹp mắt, ấn tượng, và thu hút sự chú ý. Nó thường được dùng trong văn viết và trong giao tiếp trang trọng hơn, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để thể hiện sự ngưỡng mộ. Ví dụ: Bạn có thể dùng nó để miêu tả một buổi hòa nhạc tuyệt vời, một bữa tiệc xa hoa, một tác phẩm nghệ thuật đẹp mắt, hoặc một con người có vẻ ngoài cuốn hút.
⚫︎ Từ này được viết là 華麗な. ⚫︎ Kanji: 華麗 ⚫︎ Hiragana: かれい ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Phần đuôi "な" (na) là một tính từ đuôi "na", và nó thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, dạng khẳng định là 華麗だ (kareida), dạng phủ định là 華麗ではない (karei dewa nai).
⚫︎ 豪華な (gōkana): Sang trọng, xa hoa. ⚫︎ 美しい (utsukushii): Đẹp. ⚫︎ 素晴らしい (subarashii): Tuyệt vời. ⚫︎ 立派な (rippana): Lộng lẫy, tuyệt vời (tính trang trọng cao). ⚫︎ 壮麗な (sōreina): Tráng lệ, hùng vĩ.
⚫︎ 質素な (shisōna): Giản dị, khiêm tốn. ⚫︎ 地味な (jimina): Giản dị, đơn sơ. ⚫︎ 粗末な (somatsuna): Tồi tàn, thô sơ.
その宝石は、華麗な輝きを放っていた。 ・Bản dịch: Viên ngọc đó tỏa sáng một cách lộng lẫy. ・Giải thích: Câu này sử dụng 華麗な để mô tả vẻ đẹp và sự rực rỡ của viên ngọc.
華麗な衣装を着たダンサーたちが舞台に現れた。 ・Bản dịch: Những vũ công trong trang phục lộng lẫy xuất hiện trên sân khấu. ・Giải thích: Câu này miêu tả vẻ ngoài ấn tượng của các vũ công và trang phục của họ.
Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán. ⚫︎ 華 (ka) có nghĩa là hoa, sự rực rỡ, vẻ đẹp. ⚫︎ 麗 (rei) có nghĩa là đẹp, duyên dáng, lộng lẫy. Sự kết hợp của hai chữ này tạo nên ý nghĩa về vẻ đẹp rực rỡ và lộng lẫy.