Nihongo

音程(おんてい、ontei)
- âm điệu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ONTEI

音程

おんてい

音程 (おんてい, phiên âm: ontei) có nghĩa là "âm điệu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:âm điệu
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

音程音程 có nghĩa là "quãng", "cao độ" hoặc "khoảng cách âm" trong âm nhạc. Nó đề cập đến sự khác biệt về độ cao giữa hai nốt nhạc. Nó đo lường sự khác biệt về tần số giữa các nốt.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ピアノの音程が狂っている。 ・Dịch: Quãng của đàn piano bị sai. ⚫︎音程が広い曲が好きです。 ・Dịch: Tôi thích những bài hát có quãng rộng. ⚫︎彼女の声は音程が良い。 ・Dịch: Giọng của cô ấy có cao độ tốt.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 音程音程 khi nói về các khái niệm âm nhạc liên quan đến cao độ, quãng, và sự chính xác của âm thanh. Nó được dùng trong các cuộc trò chuyện về việc học nhạc, buổi biểu diễn, hoặc khi đánh giá chất lượng âm thanh.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 音程音程 ⚫︎ Hiragana: おんてい ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana phổ biến.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ ピッチ (pitch): Cao độ (trong âm nhạc) ⚫︎ 間隔 (kankaku): Khoảng cách ⚫︎ 音高 (on-kou): Cao độ âm thanh (thường dùng trong lý thuyết âm nhạc)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 音程音程 mô tả một thuộc tính về âm nhạc. Tuy nhiên, nếu muốn nói về sự không chính xác của cao độ, bạn có thể dùng các từ như: ⚫︎ 音痴 (onchi): Mù âm, hát sai tông ⚫︎ 狂う (kuruu): Sai lệch (ví dụ: 音程が狂う - cao độ bị sai)

Ví dụ câu 1

この曲は音程が難しい。 ・Bản dịch: Bài hát này có quãng khó. ・Giải thích: Câu này nói về độ khó của việc hát hoặc chơi một bản nhạc do các quãng trong bài.

Ví dụ câu 2

歌うとき、音程に気をつけてください。 ・Bản dịch: Khi hát, hãy chú ý đến cao độ. ・Giải thích: Câu này khuyên người hát chú ý đến sự chính xác của cao độ.

Nguồn gốc

音程音程 là một từ ghép trong tiếng Nhật, kết hợp giữa: ⚫︎ 音 (on): Âm thanh ⚫︎ 程 (tei): Mức độ, mức, khoảng Do đó, 音程音程 có nghĩa đen là "mức độ của âm thanh" hoặc "khoảng cách của âm thanh".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud