楽譜(がくふ、gakufu)
- bản nhạc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GAKUFU
楽譜
がくふ
楽譜 (がくふ, phiên âm: gakufu) có nghĩa là "bản nhạc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | bản nhạc |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
楽譜 (gakufu) trong tiếng Nhật có nghĩa là "bản nhạc" hoặc "khuông nhạc". Nó là một tài liệu ghi lại các yếu tố của âm nhạc, bao gồm cao độ, trường độ, nhịp điệu và các yếu tố khác. 楽譜 được sử dụng để nhạc sĩ có thể đọc và chơi nhạc.
⚫︎ あの曲の楽譜を持っていますか? ・Bạn có bản nhạc của bài hát đó không? ⚫︎ ピアノの練習のために新しい楽譜を買いました。 ・Tôi đã mua bản nhạc mới để luyện tập piano.
楽譜 được sử dụng trong nhiều tình huống liên quan đến âm nhạc. Bạn có thể sử dụng nó khi: ⚫︎ Nói về việc có hoặc cần bản nhạc. ⚫︎ Nói về việc đọc hoặc chơi nhạc từ bản nhạc. ⚫︎ Nói về việc mua hoặc sở hữu bản nhạc.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 楽譜. ⚫︎ Cách đọc là がくふ (gakufu) sử dụng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm từ liên quan như: ⚫︎ 五線譜 (gosenfu) - khuông nhạc (cụ thể hơn là khuông nhạc 5 dòng).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 楽譜. Tuy nhiên, bạn có thể nói về việc không có bản nhạc hoặc ghi âm thay thế.
この曲は難しいので、楽譜を見ながら練習します。 ・Bản dịch: Vì bài này khó nên tôi sẽ vừa luyện tập vừa xem bản nhạc. ・Giải thích: Câu này sử dụng 楽譜 để chỉ ra việc sử dụng bản nhạc trong quá trình luyện tập.
楽譜がないので、耳で覚えるしかありません。 ・Bản dịch: Vì không có bản nhạc nên tôi chỉ còn cách học bằng tai. ・Giải thích: Câu này cho thấy tình huống khi không có bản nhạc để tham khảo.
Từ 楽譜 có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ kanji: ⚫︎ 楽 (gaku): có nghĩa là "vui vẻ", "âm nhạc" hoặc "sự thoải mái". ⚫︎ 譜 (fu): có nghĩa là "bản nhạc", "ký hiệu" hoặc "biểu đồ". Do đó, 楽譜 có thể được hiểu là "bản ghi lại của âm nhạc" hoặc "ký hiệu âm nhạc".