再発(さいはつ、saihatsu)
- tái phát
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAIHATSU
再発
さいはつ
再発 (さいはつ, phiên âm: saihatsu) có nghĩa là "tái phát" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | tái phát |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
再発 có nghĩa là "tái phát", "tái diễn", hoặc "tái phát bệnh". Nó thường được sử dụng để chỉ sự quay trở lại của một vấn đề, bệnh tật, hoặc tình huống nào đó sau khi đã được khắc phục hoặc chấm dứt một thời gian.
⚫︎病気が再発する。 ・Dịch: Bệnh tái phát. ⚫︎癌が再発した。 ・Dịch: Ung thư tái phát. ⚫︎あの事件は何度も再発している。 ・Dịch: Vụ việc đó đã xảy ra nhiều lần.
⚫︎再発 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến y tế, khi nói về bệnh tật tái phát. ⚫︎Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong các tình huống khác như khi một vấn đề hoặc sự kiện lặp lại. ⚫︎Trong hội thoại, bạn có thể sử dụng 再発 khi muốn diễn đạt ý "tái diễn", "tái phát" một cách chính xác.
⚫︎Từ này được viết bằng kanji 再発. ⚫︎Cách đọc là さいはつ (saihatsu). ⚫︎Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là 発.
⚫︎再燃 (さいねん - sainen): Tái phát (thường dùng trong y học, chỉ bệnh trở nặng hơn). ⚫︎繰り返す (くりかえす - kurikaesu): Lặp lại. ⚫︎再び起こる (ふたたびおこる - futatabikoru): Xảy ra lần nữa.
⚫︎完治 (かんち - kanchi): Chữa khỏi hoàn toàn (thường dùng trong y học). ⚫︎終息 (しゅうそく - shuusoku): Kết thúc, chấm dứt. ⚫︎治癒 (ちゆ - chiyu): Chữa khỏi.
彼は手術を受けたが、一年後に病気が再発した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã phẫu thuật nhưng bệnh đã tái phát sau một năm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 再発 để chỉ việc bệnh tình quay trở lại sau khi đã được chữa trị.
問題の再発を防ぐために、原因を徹底的に調査した。 ・Bản dịch: Chúng tôi đã điều tra kỹ lưỡng nguyên nhân để ngăn chặn vấn đề tái diễn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 再発 để chỉ sự tái diễn của vấn đề.
再発 được tạo thành từ hai kanji: 再 (さい - sai), có nghĩa là "lại, một lần nữa", và 発 (はつ - hatsu), có nghĩa là "phát ra, bắt đầu". Ghép lại, nó biểu thị ý nghĩa "phát ra lại, bắt đầu lại", ám chỉ sự tái diễn của một sự kiện hoặc tình trạng nào đó.