Nihongo

競技場(きょうぎじょう、kyougijoう)
- sân vận động

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KYOUGIJOU

競技場

きょうぎじょう

競技場 (きょうぎじょう, phiên âm: kyougijoう) có nghĩa là "sân vận động" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:sân vận động
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

競技場 có nghĩa là "sân vận động" hoặc "đấu trường", là một địa điểm được thiết kế để tổ chức các sự kiện thể thao hoặc các cuộc thi đấu khác. 競技場 thường là một công trình lớn, có sức chứa lớn, có thể bao gồm sân cỏ, đường chạy, khán đài và các cơ sở vật chất hỗ trợ khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎オリンピックの競技場 Dịch: Sân vận động Olympic ⚫︎サッカーの競技場 Dịch: Sân vận động bóng đá ⚫︎陸上競技場 Dịch: Sân vận động điền kinh

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 競技場 khi nói về các địa điểm diễn ra các môn thể thao, các cuộc thi đấu hoặc các sự kiện lớn. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về thể thao, tin tức thể thao hoặc khi lên kế hoạch cho một sự kiện.

Cách viết

Từ 競技場 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 競技場, với cách đọc (furigana) là きょうぎじょう. Từ này không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng một số từ có liên quan có thể bao gồm: ⚫︎ スタジアム (sân vận động) - mượn từ tiếng Anh "stadium" ⚫︎ アリーナ (arena) - đấu trường, nhà thi đấu (thường dùng cho các môn thể thao trong nhà hoặc biểu diễn)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 競技場 là một địa điểm cụ thể. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ chỉ những nơi không phải là 競技場, ví dụ: ⚫︎ 公園 (công viên) ⚫︎ 自宅 (nhà riêng)

Ví dụ câu 1

来年のオリンピックは新しい競技場で開催されます。 ・Bản dịch: Thế vận hội Olympic năm tới sẽ được tổ chức tại một sân vận động mới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 競技場 để chỉ địa điểm tổ chức Olympic.

Ví dụ câu 2

あの競技場はサッカーの試合でいつも満員です。 ・Bản dịch: Sân vận động đó luôn đầy khán giả trong các trận bóng đá. ・Giải thích: Câu này mô tả tình trạng của một sân vận động bóng đá.

Nguồn gốc

Từ 競技場 được cấu tạo từ hai chữ Hán: ⚫︎ 競技 (kyōgi) có nghĩa là "thi đấu", "cạnh tranh". ⚫︎ 場 (jō) có nghĩa là "địa điểm", "nơi". Ghép lại, 競技場 có nghĩa là "nơi thi đấu" hoặc "đấu trường".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud