生涯(しょうがい、shougai)
- cuộc đời
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOUGAI
生涯
しょうがい
生涯 (しょうがい, phiên âm: shougai) có nghĩa là "cuộc đời" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | cuộc đời |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
生涯, được phiên âm là shou gai, có nghĩa là "cuộc đời", "đời người", "suốt đời" hoặc "cả cuộc đời". Nó bao gồm toàn bộ thời gian sống của một người, từ khi sinh ra đến khi qua đời. Nó cũng có thể được dùng để chỉ sự nghiệp, kinh nghiệm, hoặc một giai đoạn quan trọng trong cuộc đời. Nó thường nhấn mạnh vào tính liên tục và tổng thể.
⚫︎彼女の生涯は、音楽に捧げられた。 Translation: Cuộc đời của cô ấy đã được dành cho âm nhạc. ⚫︎彼は生涯]をかけて研究を行った。 Translation: Anh ấy đã dành cả cuộc đời để nghiên cứu. ⚫︎《この映画は彼の生涯]を描いている。 Translation: Bộ phim này khắc họa cuộc đời của anh ấy.
Bạn có thể sử dụng 《生涯 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi bạn muốn nói về: ⚫︎ Toàn bộ cuộc đời của một người, ví dụ như tiểu sử hoặc tự truyện. ⚫︎ Sự nghiệp hoặc những thành tựu đạt được trong suốt cuộc đời. ⚫︎ Một sự kiện hoặc giai đoạn quan trọng có ảnh hưởng đến toàn bộ cuộc đời. ⚫︎ Mục đích, ước mơ hoặc những điều mà một người theo đuổi trong suốt cuộc đời. Nó thường được sử dụng trong văn viết hơn là trong giao tiếp hàng ngày, nhưng vẫn có thể dùng trong các cuộc trò chuyện trang trọng.
Từ 生涯 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 生涯 ⚫︎ Hiragana: しょうがい Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là がい.
⚫︎ 一生 (isshou): Cả đời, suốt đời (tương tự) ⚫︎ 人生 (jinsei): Cuộc đời, cuộc sống (nhấn mạnh khía cạnh sống hơn là thời gian) ⚫︎ 終生 (shuusei): Suốt đời, cho đến cuối đời (nhấn mạnh thời điểm kết thúc) ⚫︎ 生涯にわたって (shougai ni watatte): Trong suốt cuộc đời (cụm từ, thường sử dụng)
Không có từ trái nghĩa hoàn hảo, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ thời gian ngắn hơn hoặc một phần của cuộc đời, ví dụ: ⚫︎ 過去 (kako): Quá khứ ⚫︎ 短い期間 (mijikai kikan): Khoảng thời gian ngắn
彼女の生涯]の目標は、世界中の子供たちを助けることだった。 ・Bản dịch: Mục tiêu của cuộc đời cô ấy là giúp đỡ trẻ em trên khắp thế giới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 生涯 để chỉ mục đích sống lớn nhất của một người.
彼は生涯]を通じて、芸術に情熱を燃やし続けた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã tiếp tục đam mê nghệ thuật trong suốt cuộc đời mình. ・Giải thích: Câu này sử dụng 生涯 để diễn tả sự liên tục của một đam mê.
生涯 có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎ 生 (sei): Sống, sinh ra, đời sống ⚫︎ 涯 (gai): Bờ, giới hạn, ranh giới. Khi kết hợp, chúng tạo thành ý nghĩa là "ranh giới của sự sống" hoặc "toàn bộ cuộc đời".