大いに(おおいに、oおini)
- rất nhiều
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
OO
大
おお
I
い
い
NI
に
に
大いに (おおいに, phiên âm: oおini) có nghĩa là "rất nhiều" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | rất nhiều |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Phó từ (副詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
大いに có nghĩa là "rất nhiều", "lớn", "vô cùng", hay "hoàn toàn". Nó thể hiện mức độ cao, sự nhấn mạnh, hoặc sự nhiệt tình. Từ này thường được sử dụng để mô tả một hành động, cảm xúc, hoặc trạng thái ở mức độ cao.
⚫︎ 大いに喜びました。 Dịch: Tôi rất vui mừng. ⚫︎ 大いに感謝しています。 Dịch: Tôi vô cùng biết ơn. ⚫︎ 彼は大いに成功した。 Dịch: Anh ấy đã thành công lớn.
⚫︎ 大いに thường được sử dụng trong văn viết và văn nói trang trọng. ⚫︎ Nó thường đứng trước động từ, tính từ, hoặc phó từ để nhấn mạnh ý nghĩa. ⚫︎ Có thể dùng để bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ, đánh giá cao, hoặc mức độ lớn của một sự việc. ⚫︎ Tránh sử dụng 大いに trong các tình huống quá thân mật hoặc không trang trọng.
⚫︎ Viết bằng chữ Hán: 大いに (おおいに) ⚫︎ Cách viết bằng Hiragana: おおいに ⚫︎ Cách viết bằng Katakana: Không có. ⚫︎ Không có biến thể okurigana (phần chữ Hiragana đi kèm sau chữ Hán).
⚫︎ とても (totemo): Rất, lắm. ⚫︎ 非常に (hijō ni): Vô cùng, hết sức. ⚫︎ 大変 (taihen): Rất, cực kỳ. ⚫︎ 強く (tsuyoku): Mạnh mẽ, sâu sắc (khi dùng với động từ). ⚫︎ 大幅に (ōhaba ni): Đáng kể, một cách lớn (thường dùng với sự thay đổi, phát triển).
⚫︎ 少し (sukoshi): Ít, một chút. ⚫︎ わずかに (wazuka ni): Chỉ một chút, không đáng kể. ⚫︎ ほんの少し (honno sukoshi): Chỉ một chút xíu.
試験に合格して、大いに嬉しかった。 ・Bản dịch: Đỗ kỳ thi, tôi đã vô cùng vui mừng. ・Giải thích: Câu này thể hiện niềm vui lớn khi vượt qua kỳ thi.
彼のプレゼンテーションは聴衆に大いに感動を与えた。 ・Bản dịch: Bài thuyết trình của anh ấy đã gây ấn tượng sâu sắc cho khán giả. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh mức độ tác động của bài thuyết trình.
大いに bắt nguồn từ chữ Hán 大 (đại) nghĩa là "lớn", "to", và từ "に" (ni) là trợ từ. Do đó, 大いに thể hiện ý nghĩa một cách lớn, một cách mạnh mẽ.