Nihongo

蔵書(ぞうしょ、zousho)
- tủ sách

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ZOUSHO

蔵書

ぞうしょ

蔵書 (ぞうしょ, phiên âm: zousho) có nghĩa là "tủ sách" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:tủ sách
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

蔵書 có nghĩa là bộ sưu tập sách của một người, một thư viện, hoặc một tổ chức nào đó. Nó bao gồm tất cả các cuốn sách mà một người hoặc một tổ chức sở hữu và lưu trữ. Từ này nhấn mạnh vào việc sở hữu và lưu trữ sách, chứ không chỉ đơn thuần là việc đọc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼は貴重な蔵書を自宅の書斎に保管している。 Dịch: Anh ấy lưu trữ bộ sưu tập sách quý giá của mình trong thư phòng tại nhà. ⚫︎ 図書館の蔵書は幅広いジャンルを網羅している。 Dịch: Bộ sưu tập sách của thư viện bao gồm nhiều thể loại khác nhau. ⚫︎ 彼女は蔵書を整理するために、ボランティアを募集した。 Dịch: Cô ấy đã tuyển tình nguyện viên để sắp xếp bộ sưu tập sách của mình.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 蔵書 khi muốn nói về: ⚫︎ Bộ sưu tập sách của một cá nhân, ví dụ như nhà văn, nhà nghiên cứu, hoặc người yêu sách. ⚫︎ Bộ sưu tập sách của một thư viện, trường học, hoặc tổ chức nào đó. ⚫︎ Số lượng và chất lượng của sách mà một người hoặc tổ chức sở hữu. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc khi nói về các vấn đề liên quan đến sách.

Cách viết

蔵書 được viết bằng kanji và hiragana. ⚫︎ Kanji: 蔵 (zō - kho, nơi cất giữ) và 書 (sho - sách). ⚫︎ Cách đọc (hiragana): ぞうしょ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 蔵本 (zōhon): tương tự như 蔵書, nhưng ít phổ biến hơn. ⚫︎ 図書 (toshō): có nghĩa là "sách" hoặc "thư viện". ⚫︎ 書籍 (shoseki): có nghĩa là "sách" nói chung. Tuy nhiên, không có từ nào hoàn toàn đồng nghĩa. 蔵書 nhấn mạnh vào việc sở hữu và lưu trữ.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 蔵書 đơn giản là một bộ sưu tập sách. Tuy nhiên, bạn có thể nói về việc không sở hữu sách hoặc giảm số lượng sách.

Ví dụ câu 1

彼は長年かけて、素晴らしい蔵書を築き上げた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã dành nhiều năm để xây dựng một bộ sưu tập sách tuyệt vời. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự đầu tư thời gian và công sức để tạo nên một bộ sưu tập sách.

Ví dụ câu 2

その図書館は、地域最大の蔵書を誇っている。 ・Bản dịch: Thư viện đó tự hào có bộ sưu tập sách lớn nhất trong khu vực. ・Giải thích: Câu này nói về số lượng và quy mô của bộ sưu tập sách.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ kanji: 蔵 (zō - kho, nơi cất giữ) và 書 (sho - sách). Điều này phản ánh ý nghĩa cốt lõi của việc "cất giữ" hoặc "lưu trữ" sách.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud