Nihongo

住環境じゅうかんきょうjuukankyoう
- môi trường sống

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JUUKANKYOU

じゅきょ

住環境 (じゅうかんきょう, phiên âm: juukankyoう) có nghĩa là "môi trường sống" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:môi trường sống
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud