Nihongo

住環境(じゅうかんきょう、juukankyoう)
- môi trường sống

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JUUKANKYOU

住環境

じゅうかんきょう

住環境 (じゅうかんきょう, phiên âm: juukankyoう) có nghĩa là "môi trường sống" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:môi trường sống
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

住環境 có nghĩa là môi trường sống. Nó bao gồm tất cả các yếu tố xung quanh nơi bạn sống, ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày và chất lượng cuộc sống của bạn. 住環境 có thể đề cập đến nhiều khía cạnh khác nhau, bao gồm nhà ở, khu dân cư, tiện ích, giao thông, môi trường tự nhiên, và cả cộng đồng xung quanh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎そのアパートは、住環境が良いことで有名です。 ⚫︎Dịch: Căn hộ đó nổi tiếng vì có môi trường sống tốt. ⚫︎新しいマンションは、住環境を重視して設計されました。 ⚫︎Dịch: Chung cư mới được thiết kế chú trọng đến môi trường sống. ⚫︎この地域は、住環境が改善され、住みやすくなりました。 ⚫︎Dịch: Khu vực này đã được cải thiện môi trường sống và trở nên dễ sống hơn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 住環境 trong các tình huống sau: ⚫︎Khi bạn muốn thảo luận về chất lượng cuộc sống trong một khu vực cụ thể. ⚫︎Khi bạn đang tìm kiếm một nơi ở và muốn đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến cuộc sống của bạn. ⚫︎Khi bạn muốn mô tả về một khu dân cư hoặc một nơi ở có những đặc điểm tốt hoặc xấu liên quan đến cuộc sống hàng ngày. ⚫︎Trong các cuộc trò chuyện về quy hoạch đô thị, phát triển bất động sản hoặc các vấn đề môi trường.

Cách viết

⚫︎Chữ Hán: 住環境 ⚫︎Hiragana: じゅうかんきょう ⚫︎Katakana: Không có (thường không được viết bằng katakana) ⚫︎Không có cách viết thay thế hoặc okurigana khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎生活環境 (せいかつかんきょう): Môi trường sống (tổng quát hơn). ⚫︎生活空間 (せいかつくうかん): Không gian sống. ⚫︎居住環境 (きょじゅうかんきょう): Môi trường cư trú (tập trung vào nhà ở). ⚫︎地域環境 (ちいきかんきょう): Môi trường khu vực.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ để diễn tả môi trường sống kém như: ⚫︎悪い住環境 (わるいじゅうかんきょう): Môi trường sống xấu. ⚫︎劣悪な環境 (れつあくなかんきょう): Môi trường tồi tệ.

Ví dụ câu 1

この町の住環境は、高齢者にも優しい設計になっています。 ⚫︎Bản dịch: Môi trường sống của thị trấn này được thiết kế thân thiện với người cao tuổi. ⚫︎Giải thích: Câu này cho thấy 住環境 bao gồm các yếu tố như thiết kế thân thiện cho người cao tuổi, ví dụ như đường xá dễ đi lại, có nhiều tiện ích hỗ trợ người già, v.v.

Ví dụ câu 2

都心部よりも郊外の方が、住環境は比較的良いと言われています。 ⚫︎Bản dịch: Người ta nói rằng môi trường sống ở vùng ngoại ô tốt hơn so với khu trung tâm thành phố. ⚫︎Giải thích: Câu này so sánh 住環境 giữa các khu vực khác nhau, ví dụ như vùng ngoại ô có thể yên tĩnh hơn, không khí trong lành hơn so với khu trung tâm.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ hai thành phần: ⚫︎住 (じゅう): Sống, cư trú. ⚫︎環境 (かんきょう): Môi trường. Vì vậy, 住環境 có nghĩa đen là "môi trường sống".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud