Nihongo

排煙(はいえん、haien)
- khói thải

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HAIEN

排煙

はいえん

排煙 (はいえん, phiên âm: haien) có nghĩa là "khói thải" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:khói thải
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

排煙 có nghĩa là "khói xả" hoặc "thoát khói". Nó đề cập đến việc loại bỏ khói, khí thải hoặc các chất ô nhiễm khác từ một nguồn, thường là từ một khu vực bị cháy, hoặc từ các ống khói của nhà máy, phương tiện giao thông. Việc 排煙 có thể liên quan đến các hệ thống và quy trình kỹ thuật để loại bỏ khói một cách an toàn và hiệu quả.

Ví dụ cụ thể

⚫︎火災現場からの排煙作業が行われた。 Dịch: Công việc thoát khói đã được thực hiện tại hiện trường vụ hỏa hoạn. ⚫︎工場は排煙装置を設置し、環境汚染を抑制した。 Dịch: Nhà máy đã lắp đặt thiết bị thoát khói để ngăn chặn ô nhiễm môi trường.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 排煙 khi nói về việc loại bỏ khói, thường là trong các tình huống liên quan đến hỏa hoạn, môi trường, hoặc các hoạt động công nghiệp nơi khói được tạo ra. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh kỹ thuật, báo cáo về môi trường, hoặc tin tức về các sự cố liên quan đến cháy nổ.

Cách viết

排煙 được viết bằng chữ Hán. • Chữ Hán: 排煙 • Cách đọc (Hiragana): はいえん • Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng chữ Hán. Okurigana không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 換気 (kanki) - thông gió ⚫︎ 煙の除去 (kemuri no jokyo) - loại bỏ khói

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến các khái niệm như “tạo ra khói” (ví dụ: 発煙 - hatsuen) hoặc các biện pháp kiểm soát khói.

Ví dụ câu 1

消防隊は、建物からの排煙作業を迅速に行った。 ・Bản dịch: Đội cứu hỏa đã nhanh chóng thực hiện công việc thoát khói từ tòa nhà. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh vai trò của đội cứu hỏa trong việc loại bỏ khói trong một tình huống khẩn cấp.

Ví dụ câu 2

排煙システムが故障し、工場内の空気が汚染された。 ・Bản dịch: Hệ thống thoát khói bị hỏng, và không khí bên trong nhà máy bị ô nhiễm. ・Giải thích: Câu này mô tả hậu quả của việc hệ thống 排煙 không hoạt động.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán: 排 (hai) có nghĩa là "loại bỏ", "xả" và 煙 (en) có nghĩa là "khói".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud