Nihongo

多額(たがく、tagaku)
- số tiền lớn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TAGAKU

多額

たがく

多額 (たがく, phiên âm: tagaku) có nghĩa là "số tiền lớn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:số tiền lớn
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

多額 có nghĩa là "một số tiền lớn", "số tiền nhiều", hoặc "khoản tiền lớn". Nó dùng để chỉ một lượng tiền đáng kể, thường vượt quá mức thông thường hoặc dự kiến. Việc sử dụng 多額 nhấn mạnh vào quy mô và tầm quan trọng của số tiền đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎多額の寄付をする。 ・Bản dịch: Quyên góp một số tiền lớn. ⚫︎多額の借金を抱える。 ・Bản dịch: Gánh trên vai một khoản nợ lớn. ⚫︎多額の投資をする。 ・Bản dịch: Thực hiện một khoản đầu tư lớn.

Cách sử dụng

⚫︎多額 thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến tài chính, kinh doanh, hoặc bất kỳ trường hợp nào liên quan đến số tiền đáng kể. ⚫︎Nó có thể được dùng để mô tả chi phí, đầu tư, nợ, lợi nhuận, quyên góp, hoặc bất kỳ giao dịch tiền tệ nào khác. ⚫︎Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng, như "の" (no - của) để chỉ rõ đối tượng mà số tiền lớn đó liên quan đến.

Cách viết

⚫︎Chữ Hán: 多額 ⚫︎Cách đọc (hiragana): たがく ⚫︎Không có cách viết nào khác ngoài chữ Hán. ⚫︎Không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 大金 (たいきん): Tiền lớn ⚫︎ 巨額 (きょがく): Số tiền khổng lồ ⚫︎ 大量 (たいりょう) のお金: Một số lượng lớn tiền ⚫︎ 莫大 (ばくだい) な金額: Số tiền rất lớn

Từ trái nghĩa

⚫︎ 少額 (しょうがく): Số tiền nhỏ ⚫︎ 僅かな (わずかな) 金額: Số tiền ít ỏi

Ví dụ câu 1

彼は多額の資産を持っている。 ・Bản dịch: Anh ấy có một số lượng lớn tài sản. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó sở hữu một lượng tài sản đáng kể về mặt giá trị.

Ví dụ câu 2

そのプロジェクトには多額の費用がかかった。 ・Bản dịch: Dự án đó đã tiêu tốn một khoản tiền lớn. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng dự án yêu cầu một khoản chi tiêu đáng kể.

Nguồn gốc

多額 là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa chữ "多" (đa - nhiều) và chữ "額" (ngạch - hạn ngạch, số tiền). Sự kết hợp này mang ý nghĩa về một "số lượng tiền lớn".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud