存続(そんぞく、sonzoku)
- tồn tại
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SONZOKU
存続
そんぞく
存続 (そんぞく, phiên âm: sonzoku) có nghĩa là "tồn tại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | tồn tại |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
存続 có nghĩa là việc tiếp tục tồn tại, duy trì sự hiện diện, hoặc không bị chấm dứt. Nó thể hiện trạng thái vẫn còn tiếp tục, không bị phá hủy hoặc kết thúc. Động từ này nhấn mạnh vào sự kéo dài thời gian tồn tại của một sự vật, hiện tượng, hoặc tình trạng nào đó. 存続 có thể áp dụng cho nhiều đối tượng khác nhau, từ các tổ chức, sự kiện, cho đến các khái niệm trừu tượng.
⚫︎その会社は長年[存続]している。 Dịch: Công ty đó đã tồn tại trong nhiều năm. ⚫︎伝統文化の[存続]を願う。 Dịch: Mong muốn văn hóa truyền thống được duy trì. ⚫︎この制度は来年も[存続]する予定です。 Dịch: Hệ thống này dự kiến sẽ tiếp tục tồn tại vào năm tới.
存続 thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh về sự bền vững, không bị thay đổi. Nó có thể dùng trong các cuộc họp, báo cáo, bài viết học thuật, hoặc trong các cuộc trò chuyện về chính sách, lịch sử, văn hóa. Bạn có thể sử dụng nó để nói về sự tồn tại của một tổ chức, một phong tục, một hệ thống, hoặc một sự vật nào đó trong một khoảng thời gian dài.
Từ 存続 được viết bằng chữ Kanji: 存続. Cách đọc là そんぞく (sonzoku). Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào khác. Okurigana (hiragana thêm vào sau Kanji) là không bắt buộc.
⚫︎ 維持 (いじ – Iji): Duy trì, bảo tồn. ⚫︎ 継続 (けいぞく – Keizoku): Tiếp tục, liên tục. ⚫︎ 存続する (そんぞくする – sonzok suru): Tiếp tục 存続. ⚫︎ 保持 (ほじ – Hoji): Giữ gìn, duy trì.
⚫︎ 廃止 (はいし – Haishi): Bãi bỏ, hủy bỏ. ⚫︎ 終了 (しゅうりょう – Shūryō): Kết thúc, chấm dứt. ⚫︎ 絶滅 (ぜつめつ – Zetsumetsu): Tuyệt chủng, biến mất. ⚫︎ 消滅 (しょうめつ – Shōmetsu): Tiêu diệt, biến mất.
このプロジェクトは資金不足のため、存続の危機に瀕している。 ・Bản dịch: Dự án này đang gặp nguy cơ về việc tiếp tục tồn tại do thiếu vốn. ・Giải thích: Câu này cho thấy dự án đang gặp khó khăn trong việc duy trì hoạt động.
美しい自然を未来へ存続させるために、環境保護活動が重要です。 ・Bản dịch: Các hoạt động bảo vệ môi trường rất quan trọng để bảo tồn thiên nhiên tươi đẹp cho tương lai. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn thiên nhiên.
Từ 存続 được cấu tạo bởi hai chữ Hán: 存 (son/zon) nghĩa là "tồn tại, có mặt" và 続 (zoku) nghĩa là "tiếp tục, liên tục". Sự kết hợp của hai chữ này tạo nên ý nghĩa "tiếp tục tồn tại".