存続(そんぞく、sonzoku)
- tồn tại
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SONZOKU
存続
そんぞく
存続 (そんぞく, phiên âm: sonzoku) có nghĩa là "tồn tại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | tồn tại |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SONZOKU
存続
そんぞく
存続 (そんぞく, phiên âm: sonzoku) có nghĩa là "tồn tại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | tồn tại |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |