Nihongo

担い手(にないて、ninaite)
- người gánh vác

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NINA

担

にな

I

い

い

TE

手

て

担い手 (にないて, phiên âm: ninaite) có nghĩa là "người gánh vác" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:người gánh vác
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

担い手, đọc là にないて (ninai te), có nghĩa là "người gánh vác", "người chịu trách nhiệm", "người đảm nhận", hoặc "người có vai trò chính". Nó thường được sử dụng để chỉ những người chịu trách nhiệm thực hiện một công việc, một nhiệm vụ, hoặc một vai trò cụ thể nào đó. Đây là một khái niệm quan trọng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công việc, cộng đồng, đến các hoạt động xã hội. ⚫︎担い手 thể hiện sự chủ động và trách nhiệm của cá nhân. ⚫︎ Nó nhấn mạnh vai trò quan trọng của những người tham gia vào một hoạt động cụ thể. ⚫︎ 担い手 có thể là một cá nhân, một nhóm người, hoặc thậm chí là một tổ chức.

Ví dụ cụ thể

⚫︎このプロジェクトの担い手を募集しています。 Dịch: Chúng tôi đang tuyển những người chịu trách nhiệm cho dự án này. ⚫︎次世代の農業の担い手を育成することが重要です。 Dịch: Việc đào tạo những người sẽ gánh vác ngành nông nghiệp trong tương lai là rất quan trọng. ⚫︎地域活性化のためには、若い担い手の力が必要です。 Dịch: Để thúc đẩy sự phát triển của địa phương, chúng ta cần sức mạnh của những người trẻ tuổi.

Cách sử dụng

⚫︎担い手 thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh vai trò và trách nhiệm của một người hoặc một nhóm người. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng trong các cuộc họp, báo cáo, bài phát biểu, hoặc trong các cuộc thảo luận về các vấn đề xã hội, kinh tế, hoặc chính trị. ⚫︎ Khi sử dụng, hãy chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng để đảm bảo sự phù hợp.

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji của 担い手 là 担い手. ⚫︎ Cách đọc là にないて (ninai te). ⚫︎ Trong một số trường hợp, bạn có thể thấy nó được viết bằng hiragana là にないて, đặc biệt là trong các văn bản không chính thức hoặc cho người mới bắt đầu. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là い và て. Không có biến thể khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 責任者 (sekininsha): Người chịu trách nhiệm ⚫︎ 主体 (shutai): Chủ thể, người chủ động ⚫︎ 中心人物 (chuushin jinbutsu): Nhân vật trung tâm ⚫︎ リーダー (riidaa): Người lãnh đạo ⚫︎ 担当者 (tantousha): Người phụ trách

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ người không chịu trách nhiệm hoặc không tham gia vào một hoạt động nào đó, chẳng hạn như: ⚫︎ 傍観者 (boukansha): Người ngoài cuộc, người xem ⚫︎ 関係者以外 (kankeisha igai): Ngoài những người liên quan

Ví dụ câu 1

少子高齢化が進む中、地域社会の担い手不足が深刻な問題となっています。 ・Bản dịch: Trong bối cảnh già hóa dân số và tỷ lệ sinh giảm, tình trạng thiếu hụt những người gánh vác cộng đồng địa phương đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng. ・Giải thích: Câu này cho thấy rõ vấn đề thiếu hụt người chịu trách nhiệm trong bối cảnh xã hội Nhật Bản hiện nay.

Ví dụ câu 2

ボランティア活動の担い手を増やすために、若者向けのイベントを開催しました。 ・Bản dịch: Chúng tôi đã tổ chức một sự kiện dành cho giới trẻ để tăng số lượng người tham gia vào các hoạt động tình nguyện. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh việc tìm kiếm và khuyến khích những người mới tham gia vào các hoạt động xã hội.

Nguồn gốc

担い手 có nguồn gốc từ động từ 担う (ninau), có nghĩa là "gánh vác", "chịu đựng", hoặc "đảm nhận". Chữ 手 (te) có nghĩa là "tay" hoặc "người". Vì vậy, 担い手 theo nghĩa đen là "người gánh vác bằng tay", ngụ ý chỉ người chịu trách nhiệm chính và trực tiếp thực hiện một công việc hoặc vai trò nào đó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud