Nihongo

担い手にないてninaite
- người gánh vác

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NINA

I

TE

担い手 (にないて, phiên âm: ninaite) có nghĩa là "người gánh vác" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:người gánh vác
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud