Nihongo

総出で(そうでで、soudeで)
- tất cả cùng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SOU

総出

そう

DE

で

で

総出で (そうでで, phiên âm: soudeで) có nghĩa là "tất cả cùng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:tất cả cùng
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Phó từ (副詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

総出で có nghĩa là "tất cả mọi người cùng nhau", "tất cả thành viên" hoặc "huy động toàn lực". Nó diễn tả hành động, công việc được thực hiện bởi tất cả mọi người hoặc tất cả thành viên trong một nhóm, tổ chức. Nó nhấn mạnh sự chung tay, đoàn kết để hoàn thành một mục tiêu. 総出で thường được sử dụng trong các tình huống cần sự nỗ lực lớn, hoặc khi muốn thể hiện sự quyết tâm cao.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 家族総出で引っ越しを手伝った。 ・Dịch: Cả gia đình cùng nhau giúp đỡ việc chuyển nhà. ⚫︎ 祭りには町内会の人たちが総出で参加した。 ・Dịch: Những người trong khu phố cùng nhau tham gia vào lễ hội. ⚫︎ 災害時には、ボランティアが総出で被災者を支援した。 ・Dịch: Khi có thiên tai, những người tình nguyện cùng nhau hỗ trợ những người bị nạn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 総出で trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi muốn diễn tả sự tham gia của tất cả mọi người vào một sự kiện hoặc hoạt động. ⚫︎ Khi muốn nhấn mạnh sự đoàn kết, chung tay của một nhóm, tổ chức. ⚫︎ Khi muốn diễn tả sự huy động toàn lực để đạt được một mục tiêu.

Cách viết

総出で được viết bằng chữ Hán và hiragana là: 総出で. ⚫︎ 総 (そう): Tổng, tất cả. ⚫︎ 出 (で): Ra, xuất hiện (trong trường hợp này, nó có nghĩa bóng là "tất cả mọi người tham gia"). ⚫︎ で (de): Trợ từ, chỉ phương tiện, cách thức. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana là "で".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 全員で (ぜんいんで): Tất cả mọi người. ⚫︎ みんなで: Mọi người. ⚫︎ 総力で (そうりょくで): Bằng tất cả sức mạnh. ⚫︎ 一丸となって (いちがんとなって): Cùng nhau, một lòng.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các cụm từ thể hiện sự thiếu vắng sự tham gia chung, ví dụ: ⚫︎ 一部の人だけで (いちぶのひとだけで): Chỉ một số người. ⚫︎ 個別で (こべつで): Riêng lẻ. ⚫︎ 一部のメンバーのみで (いちぶのメンバーのみで): Chỉ một vài thành viên.

Ví dụ câu 1

会社のイベントには、社員が総出で参加した。 ・Bản dịch: Tất cả nhân viên đã cùng nhau tham gia vào sự kiện của công ty. ・Giải thích: Câu này cho thấy tất cả các nhân viên đều tham gia vào sự kiện, nhấn mạnh sự đoàn kết và ủng hộ.

Ví dụ câu 2

このプロジェクトを成功させるために、チームは総出で取り組んだ。 ・Bản dịch: Để dự án này thành công, cả nhóm đã cùng nhau nỗ lực. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự nỗ lực chung của cả nhóm để đạt được mục tiêu.

Nguồn gốc

総出で là một cụm từ đã có từ lâu trong tiếng Nhật, kết hợp giữa chữ Hán 総 (tất cả) và 出 (xuất hiện, tham gia), thể hiện ý nghĩa tất cả mọi người cùng nhau tham gia hoặc xuất hiện để thực hiện một việc gì đó. Nó thể hiện rõ tinh thần cộng đồng và sự đoàn kết trong xã hội Nhật Bản.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud