危険性(きけんせい、kikensei)
- nguy hiểm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KIKENSEI
危険性
きけんせい
危険性 (きけんせい, phiên âm: kikensei) có nghĩa là "nguy hiểm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | nguy hiểm |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
危険性 có nghĩa là "tính nguy hiểm", "khả năng gây nguy hiểm", hoặc "nguy cơ". Nó chỉ đến mức độ một sự vật, hiện tượng hoặc hành động có thể gây ra những hậu quả xấu, tổn hại hoặc rủi ro. 危険性 là một danh từ trừu tượng.
⚫︎ 地震の危険性 Dịch: Nguy cơ động đất. ⚫︎ この薬には副作用の危険性があります。 Dịch: Thuốc này có khả năng gây ra tác dụng phụ. ⚫︎ 飲酒運転の危険性を認識する。 Dịch: Nhận thức được sự nguy hiểm của việc lái xe khi say rượu.
危険性 thường được sử dụng trong các tình huống cần nhấn mạnh về những rủi ro tiềm ẩn hoặc khả năng gây hại của một sự việc nào đó. Nó có thể được sử dụng trong các bài viết, báo cáo, cuộc trò chuyện, hoặc trong các chỉ dẫn an toàn. Cụ thể, bạn có thể dùng trong các trường hợp: ⚫︎ Khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến an toàn và sức khỏe. ⚫︎ Khi phân tích các rủi ro trong kinh doanh hoặc đầu tư. ⚫︎ Khi đánh giá các tình huống có thể gây ra tai nạn hoặc thảm họa.
⚫︎ Chữ kanji: 危険性 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): きけんせい ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi okurigana.
⚫︎ リスク (risuku) - Rủi ro ⚫︎ 可能性 (kanousei) - Khả năng (trong trường hợp khả năng xấu) ⚫︎ 危険度 (kikendo) - Mức độ nguy hiểm
⚫︎ 安全性 (anzen sei) - Tính an toàn ⚫︎ 無害性 (mugaisei) - Tính vô hại
このプロジェクトには、失敗する危険性が少しある。 ・Bản dịch: Dự án này có một chút rủi ro thất bại. ・Giải thích: Câu này sử dụng 危険性 để chỉ ra khả năng dự án không thành công.
この地域の環境汚染の危険性は深刻だ。 ・Bản dịch: Nguy cơ ô nhiễm môi trường ở khu vực này rất nghiêm trọng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của nguy cơ ô nhiễm môi trường.
危険性 là một từ được tạo thành từ hai từ Hán-Việt: 危険 (kiken - nguy hiểm) và 性 (sei - tính, tính chất). Việc kết hợp hai từ này tạo thành một danh từ trừu tượng để chỉ tính chất nguy hiểm.