Nihongo

成功率(せいこうりつ、seikouritsu)
- tỉ lệ thành công

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SEIKOURITSU

成功率

せいこうりつ

成功率 (せいこうりつ, phiên âm: seikouritsu) có nghĩa là "tỉ lệ thành công" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:tỉ lệ thành công
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

成功率 成功率 có nghĩa là "tỷ lệ thành công" hoặc "xác suất thành công" trong tiếng Việt. Nó chỉ mức độ, phần trăm, hoặc khả năng một sự việc, hành động, hoặc dự án nào đó đạt được kết quả như mong muốn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 手術の成功率 ・Dịch: Tỷ lệ thành công của phẫu thuật ⚫︎ 新商品の成功率 ・Dịch: Khả năng thành công của sản phẩm mới ⚫︎ プロジェクトの成功率 ・Dịch: Xác suất thành công của dự án

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 成功率 成功率 khi nói về các lĩnh vực khác nhau, chẳng hạn như y học, kinh doanh, giáo dục, hoặc bất kỳ hoạt động nào mà kết quả có thể được đánh giá bằng khả năng thành công. Nó thường được sử dụng để đưa ra đánh giá, dự đoán, hoặc phân tích.

Cách viết

⚫︎ 成功率 成功率 được viết bằng chữ Hán (kanji) và Hiragana. ⚫︎ Kanji: 成功 (thành công) + 率 (tỷ lệ). ⚫︎ Cách đọc (furigana): せいこうりつ ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần Hiragana) là cố định.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 可能性 (kanousei): Khả năng, xác suất ⚫︎ 達成率 (tacceiritsu): Tỷ lệ đạt được ⚫︎ 勝率 (shouritsu): Tỷ lệ thắng (trong các trò chơi hoặc thi đấu)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 失敗率 (shippairitsu): Tỷ lệ thất bại ⚫︎ 失敗する可能性 (shippai suru kanousei): Khả năng thất bại

Ví dụ câu 1

この薬の治療の成功率は90%です。 ・Bản dịch: Tỷ lệ thành công của việc điều trị bằng loại thuốc này là 90%. ・Giải thích: Câu này cho biết khả năng thành công của một phương pháp điều trị.

Ví dụ câu 2

起業の成功率を高めるためには、しっかりとした計画が必要です。 ・Bản dịch: Để tăng tỷ lệ thành công khi khởi nghiệp, cần có một kế hoạch vững chắc. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch để đạt được thành công trong kinh doanh.

Nguồn gốc

成功率 成功率 là một từ ghép trong tiếng Nhật, kết hợp từ hai chữ Hán: 成功 (thành công) và 率 (tỷ lệ). Cách ghép này phản ánh trực tiếp ý nghĩa của từ: tỷ lệ hoặc khả năng đạt được sự thành công.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud