日照(にっしょう、niっshou)
- ánh nắng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NISSHOU
日照
にっししょう
日照 (にっしょう, phiên âm: niっshou) có nghĩa là "ánh nắng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | ánh nắng |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
日照日照 có nghĩa là "ánh sáng mặt trời", "sự chiếu sáng của mặt trời" hoặc "thời gian nắng". Nó đề cập đến lượng ánh sáng mặt trời mà một khu vực cụ thể nhận được trong một khoảng thời gian nhất định. Nó cũng có thể được dùng để chỉ quá trình ánh sáng mặt trời chiếu sáng một vật thể.
⚫︎日照時間が長い Translation: Thời gian nắng dài. ⚫︎日照不足で野菜が育たない Translation: Rau không phát triển được do thiếu ánh sáng mặt trời. ⚫︎あの部屋は日照が良い Translation: Căn phòng đó có nhiều ánh sáng mặt trời.
Sử dụng 日照日照 trong các trường hợp sau: ⚫︎ Khi muốn nói về lượng ánh sáng mặt trời chiếu vào một địa điểm. ⚫︎ Khi thảo luận về các yếu tố thời tiết ảnh hưởng đến việc trồng trọt hoặc sức khỏe. ⚫︎ Khi mô tả các đặc điểm của một căn phòng hoặc tòa nhà.
⚫︎ 日照日照 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Cách đọc là にっしょう (nisshou) trong hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi okurigana.
⚫︎ 陽光 (youkou) - Ánh sáng mặt trời ⚫︎ 太陽光 (taiyoukou) - Ánh sáng mặt trời ⚫︎ 日光 (nikkou) - Ánh nắng mặt trời (có thể dùng để chỉ ánh sáng nói chung, hoặc các khu vực đẹp có ánh sáng mặt trời)
⚫︎ 陰 (kage) - Bóng râm ⚫︎ 日陰 (hikage) - Chỗ râm, bóng râm
この植物は、十分な日照がないと育ちません。 ・Bản dịch: Cây này không thể phát triển nếu không có đủ ánh sáng mặt trời. ・Giải thích: Câu này giải thích rằng cây cần ánh sáng mặt trời để phát triển.
その部屋は日照が良いので、洗濯物がよく乾きます。 ・Bản dịch: Căn phòng đó có nhiều ánh sáng mặt trời nên quần áo mau khô. ・Giải thích: Câu này mô tả tác dụng của ánh sáng mặt trời đối với việc phơi khô quần áo.
日照日照 là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa chữ 日 (ngày/mặt trời) và chữ 照 (chiếu sáng).