轟きます(とどろきます、todorokimasu)
- gầm vang
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TODORO
轟
とどろ
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
轟きます (とどろきます, phiên âm: todorokimasu) có nghĩa là "gầm vang" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | gầm vang |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:todorokimasu
Hiragana:とどろきます
Thể lịch sự (ます形) | とどろきます轟きます。roar. |
Thể từ điển (辞書形) | 轟くroar |
Thể liên dụng (て形) | 轟いて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 轟かないnot roar |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 轟いたroared |
Thể kết thúc (終止形) | 轟く。roar. |
Thể điều kiện (仮定形) | 轟けばif roar |
Thể ý chí (意志形) | 轟こう !let's roar |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 轟け !roar ! |
Giải thích AI
轟きます có nghĩa là "vang lên", "ầm ầm", hoặc "rền vang", thường dùng để miêu tả âm thanh lớn, mạnh mẽ và lan tỏa. Nó diễn tả âm thanh của sấm sét, tiếng nổ, hoặc những gì tương tự. Nó thường ám chỉ những âm thanh lớn và có tác động mạnh mẽ đến người nghe.
⚫︎ 雷が轟きました。 Dịch: Sấm sét ầm ầm. ⚫︎ 爆弾が轟き、街全体を揺るがした。 Dịch: Quả bom nổ ầm, làm rung chuyển cả thành phố. ⚫︎ 大きな太鼓の音が力強く轟き響いた。 Dịch: Tiếng trống lớn vang lên mạnh mẽ.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 轟きます để mô tả các âm thanh lớn và mạnh mẽ trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong văn viết và văn nói, đặc biệt trong các bối cảnh miêu tả sự vật, sự việc gây ấn tượng mạnh về thính giác. ⚫︎ Khi sử dụng, bạn có thể kết hợp nó với các từ khác để tăng tính biểu cảm, ví dụ như "大きな(lớn)" hay "力強く(mạnh mẽ)".
⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Hán là 轟 và đọc là とどろきます (từ điển) ⚫︎ Bạn cũng có thể viết từ này bằng hiragana: とどろきます。 ⚫︎ Dạng nguyên thể của nó là 轟く(とどろく). ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là きます trong trường hợp này.
⚫︎ 響く (ひびく): vang vọng, vọng lại. ⚫︎ 鳴り響く (なりひびく): vang lên, vọng lại. ⚫︎ 爆発する (ばくはつする): nổ tung. ⚫︎ 響き渡る (ひびきわたる): vang vọng khắp nơi.
⚫︎ 静まる (しずまる): lắng xuống, yên tĩnh lại. ⚫︎ 小さくなる (ちいさくなる): nhỏ đi. ⚫︎ 消える (きえる): biến mất.
嵐が近づき、雷が激しく轟き始めた。 ・Bản dịch: Bão đang đến gần, sấm chớp bắt đầu ầm ầm dữ dội. ・Giải thích: Câu này miêu tả sự xuất hiện của cơn bão và âm thanh sấm sét.
その知らせを聞いたとき、心臓が轟くようにドキドキした。 ・Bản dịch: Khi nghe tin đó, tim tôi đập thình thịch như muốn vỡ ra. ・Giải thích: Trong trường hợp này, 轟く được sử dụng một cách ẩn dụ để miêu tả nhịp tim đập mạnh do cảm xúc.
⚫︎ Chữ 轟 là một chữ Hán ghép, kết hợp từ ba chữ 車(xe, bánh xe), ý chỉ sự di chuyển, chuyển động mạnh mẽ và vang vọng. Ban đầu, chữ này có liên quan đến âm thanh của nhiều xe đang chuyển động cùng lúc.