轟きます(とどろきます、todorokimasu)
- gầm vang
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TODORO
轟
とどろ
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
轟きます (とどろきます, phiên âm: todorokimasu) có nghĩa là "gầm vang" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | gầm vang |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:todorokimasu
Hiragana:とどろきます
Thể lịch sự (ます形) | とどろきます轟きます。roar. |
Thể từ điển (辞書形) | 轟くroar |
Thể liên dụng (て形) | 轟いて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 轟かないnot roar |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 轟いたroared |
Thể kết thúc (終止形) | 轟く。roar. |
Thể điều kiện (仮定形) | 轟けばif roar |
Thể ý chí (意志形) | 轟こう !let's roar |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 轟け !roar ! |