生存率(せいぞんりつ、seizonritsu)
- tỉ lệ sống sót
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEIZONRITSU
生存率
せいぞんりつ
生存率 (せいぞんりつ, phiên âm: seizonritsu) có nghĩa là "tỉ lệ sống sót" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | tỉ lệ sống sót |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
生存率 (せいぞんりつ) có nghĩa là "tỷ lệ sống sót" hoặc "tỷ lệ tồn tại". Nó thể hiện phần trăm của một nhóm đối tượng (ví dụ: người bệnh, loài sinh vật, linh kiện điện tử) còn sống sót hoặc vẫn hoạt động sau một khoảng thời gian nhất định hoặc sau một sự kiện nào đó. Nó là một khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực như y học, sinh học, thống kê, và kỹ thuật. Nói một cách dễ hiểu, 生存率 cho biết khả năng sống sót của một thứ gì đó.
⚫︎がんの生存率 Dịch: Tỷ lệ sống sót của bệnh ung thư. ⚫︎新薬の治験における生存率 Dịch: Tỷ lệ sống sót trong các thử nghiệm lâm sàng của thuốc mới. ⚫︎ある種の植物の生存率 Dịch: Tỷ lệ sống sót của một loại thực vật nào đó.
Bạn có thể sử dụng 生存率 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. ⚫︎Khi bạn muốn thảo luận về khả năng sống sót của bệnh nhân sau khi điều trị một căn bệnh. ⚫︎Khi bạn muốn phân tích về tuổi thọ của một loài động vật. ⚫︎Khi bạn cần đánh giá độ tin cậy của một sản phẩm. ⚫︎Nó thường được sử dụng trong các báo cáo khoa học, thống kê, và trong các cuộc thảo luận liên quan đến sức khỏe và sự sống còn.
Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 生存率. ⚫︎生 (sei) có nghĩa là "sống", "sinh". ⚫︎存 (zon) có nghĩa là "tồn tại". ⚫︎率 (ritsu) có nghĩa là "tỷ lệ". Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của okurigana cho từ này.
⚫︎生存割合 (せいぞんわりあい): Tỷ lệ sống sót (tương tự). ⚫︎生残率 (せいざんりつ): Tỷ lệ sống sót (ít phổ biến hơn, nhưng cũng có nghĩa tương tự).
⚫︎死亡率 (しぼうりつ): Tỷ lệ tử vong.
この治療法を受けた患者の5年生存率は70%です。 ・Bản dịch: Tỷ lệ sống sót sau 5 năm của những bệnh nhân được điều trị bằng phương pháp này là 70%. ・Giải thích: Câu này cho biết tỷ lệ sống sót của bệnh nhân sau 5 năm, là một con số quan trọng để đánh giá hiệu quả của phương pháp điều trị.
その事故の後、飛行機の生存率は低かった。 ・Bản dịch: Sau vụ tai nạn đó, tỷ lệ sống sót của máy bay là thấp. ・Giải thích: Câu này sử dụng 生存率 để chỉ khả năng một người hoặc một thứ gì đó sống sót sau một sự kiện tiêu cực.
生存率 là một từ ghép trong tiếng Nhật, kết hợp các chữ Hán để thể hiện khái niệm về tỷ lệ sống sót. Nó không có nguồn gốc cụ thể nào khác ngoài việc được hình thành từ việc kết hợp các chữ Hán và sự phát triển của ngôn ngữ Nhật Bản để diễn tả các khái niệm khoa học và thống kê.